CTCP Hồng Hà Việt Nam (phh)

5.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8485,04419,648172,822507,318575,810110,027256,305757,8821,018,600576,337851,098800,945719,316873,791676,006404,841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,42222,4231,9101,950516
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8485,04419,648172,822507,318575,810110,027256,305753,4601,018,600576,337851,098800,945696,893871,881674,057404,324
4. Giá vốn hàng bán5564,40314,283152,728413,064489,032107,125244,722682,327912,892519,363784,775743,060643,863789,781623,222375,446
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2936415,36420,09494,25486,7782,90211,58371,133105,70856,97466,32357,88553,03082,10050,83528,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính7404,0133,1773,3121,7591,7992,5793,7335,0076,0871,2051,56426,18420,9699,5423,036694
7. Chi phí tài chính10,7341,5394,19511,2165,3125,8092,3306,86011,36513,49126,12233,14117,5862,8835,543
-Trong đó: Chi phí lãi vay3181,5394,19511,2165,3125,5902,3246,84011,27613,47226,12215,1339,9202,8835,543
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-14922-1,5502,473-824-1,377-23,155-3,721
9. Chi phí bán hàng7594,28424,23029,3872914051911825126
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,3021,6227,31717,40022,03926,66027,34131,15446,84998,79047,97351,68553,97341,60545,62626,81016,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,4183,054-11,8202,65544,72519,937-50,326-21,64626,6695,741-1,351-1,1923,969-74628,30324,1797,769
12. Thu nhập khác14669,4362065,20714,3885,3716373,84410,8844,6028,5136461,6289201,136419
13. Chi phí khác1,1324,9997162,7842,2252,9606071617,8271,7104,3702,1061,0744001,195320
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1-6664,437-5102,42212,1632,411303,6833,0572,8924,143-1,460555520-5999
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,4172,388-7,3822,14547,14832,100-47,915-21,61630,3528,7981,5412,9512,508-19128,82324,1207,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành753511,3915,6475,860371326,9583,8988611,4641,3264,9078,9053,3791,168
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9562642,8391,520-1,975-3,6041,984-1,805-179-8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)751,3071,6558,4867,380-1,938-3,4718,9422,0936821,4641,3264,8998,9053,3791,168
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,4172,313-8,69049038,66224,720-45,977-18,14521,4106,7058591,4871,182-5,09019,91820,7416,700
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-45052,8687,1767,73629-2097,16111,5977158618584471,021626177
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,4162,317-9,195-2,37831,48616,983-46,006-17,93614,249-4,892145626325-5,53718,89720,1156,523

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |