CTCP Pin Hà Nội (phn)

63.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,600116,09584,969115,379108,414124,90094,903128,59095,830128,98893,453113,787123,198139,337111,580100,279109,17077,37699,89290,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,9871,8951,5091,9202,4012,2041,8552,4911,7733,1681,3801,8813,1354,2583,4962,1023,9562,8502,4053,285
3. Doanh thu thuần (1)-(2)103,613114,20083,460113,459106,013122,69693,048126,09994,057125,82192,073111,906120,063135,079108,08398,177105,21474,52797,48787,067
4. Giá vốn hàng bán82,19891,79066,02788,56185,99392,57367,79290,51268,72092,52374,32187,28695,942113,86986,96981,90486,84459,12078,26368,429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,41522,41017,43324,89820,02030,12325,25635,58725,33733,29817,75224,62024,12121,21121,11416,27318,37115,40719,22418,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính4884707898711,3947367767378788729136061,06712911233101186242
7. Chi phí tài chính2,2692,3078052,7052,5992,6932,0431,1392,8982,8212,2952,2763,1702,5721,0182,1022,2171,8962,0932,114
-Trong đó: Chi phí lãi vay13114715490102671876611214021
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,6823,6042,7773,2912,9293,4753,3373,1582,7383,0982,5102,9243,2063,3652,4182,3632,8071,9082,9022,707
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,0104,6494,8985,1785,4895,4335,7225,1164,9754,9124,6834,5324,7915,0894,1083,6674,1033,6593,8854,017
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,94212,3199,74114,59510,39619,25914,92926,91115,60423,3389,17715,49414,02110,31513,6838,1749,3447,96210,4069,842
12. Thu nhập khác2275981,13166033082421400156
13. Chi phí khác151993255
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)212598-11,122-93660230822-34400156
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,15312,31910,33914,59411,51819,16615,58926,91315,60423,3389,48515,51613,98710,31513,6838,1749,7447,96210,5629,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6242,5362,1752,9752,4123,8243,1755,4093,1874,6891,8943,1342,8912,1372,7491,6461,9601,6002,1491,976
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6242,5362,1752,9752,4123,8243,1755,4093,1874,6891,8943,1342,8912,1372,7491,6461,9601,6002,1491,976
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,5309,7838,16411,6199,10615,34212,41421,50412,41718,6497,59212,38211,0968,17810,9346,5277,7846,3628,4137,866
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,5309,7838,16411,6199,10615,34212,41421,50412,41718,6497,59212,38211,0968,17810,9346,5277,7846,3628,4137,866

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |