CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận (pnt)

7.20
-0.40
(-5.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,48315,86716,32929,48934,32651,117
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,48315,86716,32929,48934,32651,117
4. Giá vốn hàng bán25,0112,4094,6288,53517,11133,666
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,47113,45711,70220,95417,21517,452
6. Doanh thu hoạt động tài chính2224123151452
7. Chi phí tài chính62655965
-Trong đó: Chi phí lãi vay62655965
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng639125194371320313
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,8449,90211,05614,36116,97723,135
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,2113,4345696,211-124-6,908
12. Thu nhập khác11711,55657331,019
13. Chi phí khác9,873
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11711,55657321,146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,3283,4355697,76744914,238
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8987081309122,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8987081309122,862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,4302,7274396,85544911,376
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,4302,7274396,85544911,376

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |