CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận (pnt)

7.20
-0.40
(-5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.20
7.20
7.20
300
14.7K
0.8K
7.6x
0.4x
4% # 5%
0.3
57 Bi
9 Mi
239
8.7 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 7.70 100
0 7.90 200
0.00 0 8.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 7.20 -0.40 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 86.36 (0.02) 0% 8.60 (0.02) 0%
2018 105 (0.06) 0% 9.50 (0.01) 0%
2019 110 (0.05) 0% 12 (0.01) 0%
2020 100 (0.03) 0% 12 (0.00) 0%
2021 70 (0.03) 0% 12 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 0.01 (0) 0%
2023 50 (0) 0% 9 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV45,48315,86716,32929,48934,32651,117
Tổng lợi nhuận trước thuế9,3283,4355697,76744914,238
Lợi nhuận sau thuế 7,4302,7274396,85544911,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4302,7274396,85544911,376
Tổng tài sản207,083218,558219,127229,464207,083218,558219,127229,464231,962254,607282,747288,755279,676249,429
Tổng nợ71,11886,86987,32290,67471,11886,86987,32290,67495,342112,186141,862149,596151,268112,395
Vốn chủ sở hữu135,965131,688131,805138,789135,965131,688131,805138,789136,620142,421140,885139,159128,408137,034


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |