CTCP Xi măng Phú Thọ (pte)

4.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,01734,76139,52539,61050,03036,30839,55334,87549,77140,32445,49452,49885,18163,22064,91259,06367,97965,06268,76972,834
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3647133416215
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,01734,76139,52539,61050,03036,30839,55334,87549,77140,32445,49452,49884,81763,22064,84159,06367,64465,06268,75372,619
4. Giá vốn hàng bán40,33535,07441,00741,50148,76437,92440,17036,15853,56842,37148,64049,99779,75769,31766,58656,12664,57061,56462,09760,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,318-312-1,483-1,8911,266-1,616-617-1,283-3,797-2,047-3,1462,5015,060-6,097-1,7452,9383,0753,4986,65612,596
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,051
7. Chi phí tài chính5,2424,09510,9893,06510,3522,7784,9384,60513,44110,2038,6768,07011,2109,1958,8897,7468,8607,0637,2696,782
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4204,0954,0473,0655,6422,7784,9074,6059,20510,2038,9118,07011,2109,1958,8897,7468,8607,0637,3866,782
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng434491311414331365303590475467421571790640540744819692610995
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0222,5242,9613,1263,2002,4942,8362,8353,6863,1962,7393,1014,0293,1863,2673,5935,2534,3655,0744,723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,017-7,422-15,744-8,496-12,617-7,254-8,694-9,314-21,399-15,912-14,982-9,240-10,969-19,118-14,440-9,145-10,807-8,621-6,29697
12. Thu nhập khác1137571782993
13. Chi phí khác5366549124316-3,1013,125719241477087
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6339-6-54-9-12-4-3-163,101-3,125160275-147-70-83
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-11,010-7,083-15,744-8,501-12,672-7,263-8,707-9,317-21,402-15,928-11,881-12,365-10,968-19,118-14,280-8,870-10,953-8,691-6,38097
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,010-7,083-15,744-8,501-12,672-7,263-8,707-9,317-21,402-15,928-11,881-12,365-10,968-19,118-14,280-8,870-10,953-8,691-6,38097
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-11,010-7,083-15,744-8,501-12,672-7,263-8,707-9,317-21,402-15,928-11,881-12,365-10,968-19,118-14,280-8,870-10,953-8,691-6,38097

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |