CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (ptp)

11.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh218,702196,313233,850193,414198,404194,923
4. Giá vốn hàng bán196,904170,488188,255154,948156,835143,471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,79725,81245,55938,39141,36051,216
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3494,3442,2151,5393,0142,901
7. Chi phí tài chính-1451471,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,009
9. Chi phí bán hàng8,53212,88120,28317,76117,95227,545
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,61011,12018,87915,75514,43615,487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0046,1558,6126,55811,84010,075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,2256,6298,6577,00411,56510,132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,5284,7166,6535,7228,9047,627
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,5284,7166,6535,7228,9047,627

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |