CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (ptp)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.20
11.20
0
20.4K
1.0K
11.7x
0.5x
2% # 5%
0.9
76 Bi
7 Mi
1,121
13.9 - 8.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 100 12.50 2,000
0 12.80 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV218,702196,313233,850193,414198,404194,923
Tổng lợi nhuận trước thuế8,2256,6298,6577,00411,56510,132
Lợi nhuận sau thuế 6,5284,7166,6535,7228,9047,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,5284,7166,6535,7228,9047,627
Tổng tài sản262,670275,441287,880295,951262,670275,441287,880295,951314,782322,636338,593267,011188,480183,267
Tổng nợ123,903138,588149,019158,298123,903138,588149,019158,298174,855183,652199,782129,01851,27647,468
Vốn chủ sở hữu138,767136,852138,861137,653138,767136,852138,861137,653139,928138,984138,812137,992137,205135,799


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc