CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

30
-1.90
(-5.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh222,223268,843234,924105,62156,36921,61263,986123,205149,72741,80752,34759110,00415,6564,7343,9691,4589,63816,73310,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)222,223268,843234,924105,62156,36921,61263,986123,205149,72741,80752,34759110,00415,6564,7343,9691,4589,63816,73310,956
4. Giá vốn hàng bán192,791223,243196,86493,00562,67428,33551,06489,358130,41040,94649,0256,25315,24320,65913,56111,7567,73712,52518,87717,987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,43245,59938,06012,617-6,305-6,72312,92233,84719,3168603,322-5,662-5,239-5,004-8,827-7,788-6,279-2,887-2,144-7,031
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8294,7721,6781,5402,3612,1839271,0051,9972,8442,9343,2062,7252,4232,1862,2774,0532,6152,5051,937
7. Chi phí tài chính7,1615,6025,1522742911042828541,431166-1511124811512016518181
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,1565,0852,20513121032828541,30623-15
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,05611,44212,0379,3776,7714,7475,5978,4426,7176,7075,8964,8007,9844,8135,9368,2076,5115,1195,3635,139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,04533,32622,5494,505-11,006-9,3917,97025,55713,165-3,169375-7,366-10,747-7,508-12,697-13,734-8,741-5,409-5,020-10,233
12. Thu nhập khác2,867492,01752321391028624934678521194,48211,05218,96529,83065241
13. Chi phí khác1,85719744111,379129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,010492,01752317910285-193346785210-1,3704,48211,05218,96529,830-64241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,05533,37624,5665,028-10,989-9,3828,07225,64212,972-2,8231,160-7,156-12,117-3,026-1,6455,23121,089-5,409-5,083-9,992
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,6456,6752,3561,006-4,866-2,7512,4895,128-112-613-3281,05324148
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,6631,208930-8751,967-1,17744697
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9826,6753,5641,006-3,937-2,7511,6145,1281,967-1,177334-613-3281,053121148
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,07326,70021,0024,022-7,053-6,6316,45820,51411,005-2,8232,338-7,156-12,451-2,414-1,3174,17820,968-5,409-5,083-10,141
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,07326,70021,0024,022-7,053-6,6316,45820,51411,005-2,8232,338-7,156-12,451-2,414-1,3174,17820,968-5,409-5,083-10,141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |