| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,121 | |||||||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 7,121 | |||||||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 5,859 | |||||||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,262 | |||||||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 4 | 12 | 8 | 153 | 60 | 5,841 | 7 | 7 | 8 | 8 | |||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 331 | 331 | 327 | 322 | 375 | 384 | 373 | 369 | 7,779 | 59 | -1,777 | 204 | 5,404 | 969 | 1,562 | 892 | -3,561 | 519 | -126 | 486 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 331 | 331 | 327 | 322 | 375 | 384 | 373 | 369 | 373 | 372 | 363 | 361 | 371 | 215 | 821 | 540 | 519 | 567 | 486 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 54 | 15 | 31 | 61 | 86 | 153 | 39 | 61 | 112 | 7 | 39 | 34 | 152 | 100 | 365 | 221 | 345 | 318 | 95 | 765 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -386 | -347 | -357 | -383 | -461 | -537 | -411 | -430 | -7,892 | -66 | 1,743 | -226 | -5,547 | -916 | -1,867 | 4,728 | 3,224 | -830 | 1,300 | -1,243 |
| 12. Thu nhập khác | 33 | 5,909 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 122 | 12 | 100 | 5,987 | ||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -122 | -11 | -67 | -78 | ||||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -386 | -347 | -357 | -383 | -461 | -537 | -411 | -430 | -8,013 | -77 | 1,743 | -226 | -5,547 | -916 | -1,867 | 4,728 | 3,157 | -830 | 1,222 | -1,243 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -386 | -347 | -357 | -383 | -461 | -537 | -411 | -430 | -8,013 | -77 | 1,743 | -226 | -5,547 | -916 | -1,867 | 4,728 | 3,157 | -830 | 1,222 | -1,243 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -386 | -347 | -357 | -383 | -461 | -537 | -411 | -430 | -8,013 | -77 | 1,743 | -226 | -5,547 | -916 | -1,867 | 4,728 | 3,157 | -830 | 1,222 | -1,243 |