CTCP Đầu tư PVR Hà Nội (pvr)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
8.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0.6
58 Bi
53 Mi
23,786
1.3 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 60 (0.00) 0% 1 (-0.03) -3%
2016 90.88 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 2 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 2.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 0.50 (0.01) 1% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1213931,92448,05037,059
Tổng lợi nhuận trước thuế-386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-5,154-11,569
Lợi nhuận sau thuế -386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895
Tổng tài sản976,220976,151976,152976,171976,220976,149976,099982,526997,742998,7721,042,3981,026,910980,499996,569
Tổng nợ519,140518,686518,340518,002519,140517,597515,709515,562526,952529,702567,336551,031499,372508,730
Vốn chủ sở hữu457,079457,465457,812458,169457,079458,552460,390466,963470,790469,070475,062475,880481,127487,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |