CTCP Đầu tư PVR Hà Nội (pvr)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
8.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0.6
58 Bi
53 Mi
23,786
1.3 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 50.2%
BSR 21.90 (0.40) 18.4%
PLX 58.90 (-2.00) 15.8%
PVI 89.40 (-1.00) 4.7%
PVS 43.50 (2.70) 4.5%
PVD 30.50 (1.20) 3.6%
PVT 21.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 60 (0.00) 0% 1 (-0.03) -3%
2016 90.88 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 2 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 2.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 0.50 (0.01) 1% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1213931,92448,05037,0592,958
Tổng lợi nhuận trước thuế-461-537-411-430-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-5,154-11,569-27,448
Lợi nhuận sau thuế -461-537-411-430-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895-27,448
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-461-537-411-430-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895-27,448
Tổng tài sản976,149976,136976,111976,196976,149976,099982,526997,742998,7721,042,3981,026,910980,499996,5691,054,637
Tổng nợ517,597517,123516,561516,236517,597515,709515,562526,952529,702567,336551,031499,372508,730554,903
Vốn chủ sở hữu458,552459,013459,549459,960458,552460,390466,963470,790469,070475,062475,880481,127487,839499,734


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |