CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

13.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27497,91592,71989,14766,099
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27097,91592,71989,14766,099
4. Giá vốn hàng bán72,59370,65062,62760,62757,68363,60259,97242,19540,07642,04228,114
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,05065,83465,29748,99647,71641,73547,29855,72052,64347,10537,985
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1815,8709,1258,4259,90113,78210,9503,4663,0962,8842,194
7. Chi phí tài chính2,2112,8773,6424,4535,2646,0926,8867,6978,50710,6848,770
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2112,8773,6424,4535,2646,0926,8867,6978,50710,6848,770
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,21519,57020,13522,50515,22313,03913,20824,27621,27523,75417,374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,3937,26216,76212,77616,30911,6348,0848,8379,5719,2006,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,41341,99533,88217,68720,82124,75130,07018,37616,3856,3517,249
12. Thu nhập khác820145987154446165,5094292,82990
13. Chi phí khác97941293718961,9901,6434,5779921,597
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-89-74-115227-181-1,547-1,0279313302,828-1,508
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,32441,92133,76717,91420,63923,20529,04319,30816,7159,1785,741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0652,2183,1232,4052,4252,1482,2369243,9591,9051,848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại90368-104-873420149-569
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0653,1213,1912,3011,5522,1482,6561,0733,3901,9051,848
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,2733,894
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,2733,894

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |