CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

13.10
0.30
(2.34%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,72636,60935,22930,08032,125133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27497,91592,71989,147
Giá vốn hàng bán13,95220,42720,92817,28615,99472,59370,65062,62760,62757,68363,60259,97242,19540,07642,042
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,77416,18114,30112,79416,13061,05065,83465,29748,99647,71641,73547,29855,72052,64347,105
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,8418,0425,9125,6187,71729,41341,99533,88217,68720,82124,75130,07018,37616,3856,351
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7578,0395,9145,6147,67229,32441,92133,76717,91420,63923,20529,04319,30816,7159,178
Lợi nhuận sau thuế 8,8237,2155,3274,8947,04326,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8237,2155,3274,8947,04326,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Tổng tài sản ngắn hạn101,52187,950142,522135,396123,618101,521127,997144,754174,758191,591223,572239,47390,45474,70562,828
Tiền mặt8,1452,40113,91417,7906,3848,1456,3846,88910,1706,4369,03741,79327,57733,06349,115
Đầu tư tài chính ngắn hạn74,30065,800103,500106,500104,50074,300104,500122,200125,500161,500182,500176,89844,80034,0005,700
Hàng tồn kho7,3997,3537,0796,2836,1097,3996,1095,7216,6934,6755,4702,4763,9172,7992,773
Tài sản dài hạn369,813385,163359,953360,651368,175369,813367,274371,468325,597326,607311,693321,429301,717320,644337,425
Tài sản cố định310,161314,240319,103325,224331,925310,161331,914321,248306,444304,558307,024274,473293,535311,567328,933
Đầu tư tài chính dài hạn9,0005,0005,0004,000
Tổng tài sản471,334473,114502,475496,048491,793471,334495,271516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253
Tổng nợ38,69248,85446,70645,33949,71138,69249,21278,25078,47192,168107,017131,539131,396145,692157,343
Vốn chủ sở hữu432,642424,260455,769450,709442,082432,642446,059437,972421,884426,030428,248429,363260,775249,657242,910

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.68K1.01K0.80K0.41K0.50K0.55K0.69K0.77K0.56K0.31K0.16K0.14K
Giá cuối kỳ12K10.82K9.26K11.79K8.93K8.22K10.58K4.88K5.97K10.20K10.20KK
Giá / EPS (PE)17.53 (lần)10.70 (lần)11.62 (lần)28.97 (lần)17.95 (lần)14.98 (lần)15.38 (lần)6.32 (lần)10.57 (lần)33.10 (lần)61.82 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.44 (lần)3.04 (lần)2.78 (lần)4.13 (lần)3.25 (lần)2.99 (lần)3.78 (lần)1.18 (lần)1.52 (lần)2.70 (lần)3.64 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.28K11.63K11.42K11K11.11K11.16K11.19K11.05K10.58K10.29K10.43K8.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.06 (lần)0.93 (lần)0.81 (lần)1.07 (lần)0.80 (lần)0.74 (lần)0.95 (lần)0.44 (lần)0.56 (lần)0.99 (lần)0.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.54%25.84%28.04%34.93%36.97%41.77%42.69%23.06%18.90%15.70%30.59%15.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.46%74.16%71.96%65.07%63.03%58.23%57.31%76.94%81.10%84.30%69.41%84.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.21%9.94%15.16%15.68%17.79%19.99%23.45%33.50%36.85%39.31%52.48%47.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu8.94%11.03%17.87%18.60%21.63%24.99%30.64%50.39%58.36%64.77%110.45%89.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.79%90.06%84.84%84.32%82.21%80.01%76.55%66.50%63.15%60.69%47.52%52.64%
6/ Thanh toán hiện hành538.37%657.78%375.21%643.06%695.63%769.32%594.92%337.77%269.26%241.03%139.01%764.42%
7/ Thanh toán nhanh499.14%626.38%360.39%618.43%678.66%750.50%588.77%323.14%259.17%230.40%136.41%720.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn43.19%32.81%17.86%37.42%23.37%31.10%103.83%102.98%119.17%188.43%113.13%558.30%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.35%27.56%24.78%21.91%20.34%19.68%19.13%24.97%23.45%22.27%12.76%18.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn131.64%106.63%88.37%62.73%55.01%47.12%44.80%108.25%124.11%141.89%41.70%119.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.89%30.60%29.21%25.98%24.74%24.60%24.98%37.55%37.14%36.70%26.85%34.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho981.12%1,156.49%1,094.69%905.83%1,233.86%1,162.74%2,422.13%1,077.23%1,431.80%1,516.12%947.24%934.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.65%28.43%23.90%14.24%18.11%19.99%24.60%18.62%14.37%8.16%5.89%4.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.57%7.83%5.92%3.12%3.68%3.93%4.70%4.65%3.37%1.82%0.75%0.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.07%8.70%6.98%3.70%4.48%4.92%6.15%6.99%5.34%2.99%1.58%1.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)36%55%49%26%33%33%44%43%33%17%14%11%
Tăng trưởng doanh thu-2.08%6.69%16.69%4.01%0.06%-1.81%9.56%5.60%4.01%34.87%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-32.32%26.90%95.84%-18.20%-9.36%-20.20%44.71%36.85%83.21%86.77%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.38%-37.11%-0.28%-14.86%-13.88%-18.64%0.11%-9.81%-7.40%-42.14%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.01%1.85%3.81%-0.97%-0.52%-0.26%64.65%4.45%2.78%-1.34%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.83%-4.06%3.17%-3.44%-3.19%-4.57%43.02%-0.80%-1.23%-22.76%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |