CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

14.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.10
14.10
14.10
0
11.5K
0.9K
14.8x
1.2x
7% # 8%
1.0
510 Bi
38 Mi
358
14 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 15.60 800
0 16.00 2,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 104 (0.09) 0% 11 (0.01) 0%
2019 110 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2020 124 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2021 116.70 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2023 131 (0.03) 0% 17 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,72636,60935,22930,080133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27497,91592,71989,147
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7578,0395,9145,61429,32441,92133,76717,91420,63923,20529,04319,30816,7159,178
Lợi nhuận sau thuế 8,8237,2155,3274,89426,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8237,2155,3274,89426,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Tổng tài sản471,334473,114502,475496,048471,334495,271516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253
Tổng nợ38,69248,85446,70645,33938,69249,21278,25078,47192,168107,017131,539131,396145,692157,343
Vốn chủ sở hữu432,642424,260455,769450,709432,642446,059437,972421,884426,030428,248429,363260,775249,657242,910


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |