CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
-0.10
(-5.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh64,4628,15821,51521,82920,51236,11418,56624,94922,88825,28722,31129,12925,37629,57720,15225,73312,66494213,3976,267
4. Giá vốn hàng bán59,5906,10721,23220,09617,19633,81316,68121,73818,29221,98417,36025,13620,48325,69416,26021,99511,21443112,3944,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,8722,0512841,7333,3162,3001,8863,2114,5963,3034,9523,9924,8923,8833,8923,7381,4505111,0032,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính11412721179101262191612111012131313
7. Chi phí tài chính-598151727272875781412883554756994809947191,4018061,659
-Trong đó: Chi phí lãi vay-598151727272875781412883554756944809947191,4018061,659
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3682,6372,7872,2983,1521,7452,5412,4242,6252,9021,0065,2134,0592,8703,3652,5553,0432,2913,0713,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50413-2,477-555137539-6777221,9032723,720-1,55737532757199-2,299-3,169-2,861-2,881
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)486196749372410355303153128105223555498555130-1,656-3,570-2,921-2,387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)486196749372410355303153128105223555498555130-1,656-3,570-2,921-2,387
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)486196749372410355303153128105223555498555130-1,656-3,570-2,921-2,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |