Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

47.50
-1
(-2.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,249,00732,164,26030,706,76035,235,89926,578,00728,135,62338,133,79036,043,01834,438,17130,603,27327,165,69230,109,92528,186,09225,128,01522,313,18919,912,94115,954,0969,065,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu360,815291,843245,393256,815204,261174,299234,73194,466244,78034,59621,3905,002,7604,179,8323,338,9223,020,4222,560,2163,141,2411,900,415
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,888,19231,872,41730,461,36734,979,08426,373,74627,961,32437,899,06035,948,55334,193,39130,568,67827,144,30225,107,16524,006,26021,789,09419,292,76617,352,72512,812,8557,165,076
4. Giá vốn hàng bán16,587,63122,554,22121,370,00524,208,37718,765,18119,460,22928,348,43127,864,41325,327,87222,301,14319,586,55817,636,08618,149,50316,878,42015,224,61813,065,8329,953,9545,832,555
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,300,5619,318,1979,091,36310,770,7077,608,5658,501,0959,550,6298,084,1398,865,5188,267,5357,557,7447,471,0805,856,7574,910,6734,068,1484,286,8932,858,9011,332,521
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,006,6471,067,0781,432,5691,090,5611,119,597974,402889,853630,350506,108751,041418,647367,210375,322476,818436,091438,371301,134276,034
7. Chi phí tài chính26,25724,78873,43481,99322,784105,44993,01074,635-25,80668,664121,79589,058207,140331,595316,672350,666461,215114,282
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,34627,45050,21545,51748,74063,68137,36735,24542,11282,18276,591107,216149,827220,886244,55693,10549,10911,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh278,264197,445232,054323,119172,940267,406378,267354,965411,874305,650371,954343,821307,216250,186235,650191,194163,15470,863
9. Chi phí bán hàng4,022,3694,041,5574,479,2284,532,0683,500,3692,859,0373,003,2912,731,0912,811,1122,781,7312,682,8823,177,3112,132,0491,311,8241,067,551837,023627,215466,516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp983,559839,414800,692740,666597,716702,0051,047,842912,705935,975781,8291,110,4231,041,694619,075382,235364,036235,788231,357109,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,553,2865,676,9615,402,6326,829,6604,780,2336,076,4116,674,6065,351,0236,062,2195,692,0014,433,2443,874,0483,581,0293,612,0242,991,6303,492,9822,003,401989,416
12. Thu nhập khác152,60328,31317,48520,99095,92955,95274,50481,738106,139128,295132,650196,849145,91493,23547,70225,55447,992116,603
13. Chi phí khác53,92457,91649,70637,23319,26820,54562,93442,32291,266112,89895,885153,339148,04457,54343,22033,09521,31687,479
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)98,679-29,603-32,221-16,24376,66135,40711,57039,41614,87315,39736,76543,510-2,13035,6924,483-7,54026,67629,124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,651,9665,647,3595,370,4106,813,4174,856,8946,111,8186,686,1775,390,4406,077,0925,707,3984,470,0093,917,5583,578,8993,647,7152,996,1133,485,4422,030,0771,018,540
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,057,1381,146,2571,099,0831,323,982954,9641,124,9431,347,1721,021,1341,140,540254,2031,085,883971,5201,057,338843,397688,824859,711320,143174,169
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại21,7026,32816,275-10,363-27,37650,030-31,143-33,445-12,048798,607-215,969-103,05526,16718,636-36,921-5,2389,208-14,823
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,078,8411,152,5851,115,3571,313,619927,5891,174,9721,316,029987,6901,128,4921,052,809869,913868,4651,083,505862,033651,902854,473329,352159,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,573,1254,494,7734,255,0535,499,7983,929,3064,936,8465,370,1484,402,7504,948,5994,654,5893,600,0963,049,0932,495,3942,785,6822,344,2112,630,9691,700,725859,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát149,585164,660137,448275,947252,053213,349316,784225,318237,114176,617189,800109,11677,699119,12965,777202,14392,324103,622
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,423,5404,330,1134,117,6055,223,8513,677,2524,723,4975,053,3644,177,4324,711,4854,477,9723,410,2962,939,9772,417,6952,666,5542,278,4352,428,8251,608,402755,572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |