CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh (sbm)

34.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,61197,20164,28845,84161,01863,95741,91141,54863,48681,35592,90156,97561,37336,03448,62350,08366,59461,74558,79443,164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,61197,20164,28845,84161,01863,95741,91141,54863,48681,35592,90156,97561,37336,03448,62350,08366,59461,74558,79443,164
4. Giá vốn hàng bán30,45434,45624,61020,70928,79629,19823,36422,09130,45635,79333,36625,22532,42028,07129,01227,30936,93035,39431,68527,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,15862,74539,67825,13232,22234,76018,54719,45733,03045,56259,53531,75028,9537,96319,61122,77429,66426,35027,10915,228
6. Doanh thu hoạt động tài chính46219180148343159414410422206584723917938156441,0711
7. Chi phí tài chính2824034507048368771,1441,4651,6322,0752,4222,9513,6563,9184,5405,0125,5305,8776,4868,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay2824034507048368771,1441,4651,6322,0642,2662,9143,5933,9184,5405,0125,5305,8776,4857,031
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,9531,3641,2791,3151,6931,1411,2511,5641,9101,1461,3381,4101,4619371,1961,3481,4209911,1411,313
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,38561,17038,02923,26030,03632,90016,56616,83829,91042,54755,78027,47323,8443,34714,05316,45222,87019,52720,5535,663
12. Thu nhập khác141513409
13. Chi phí khác35120143280607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)141513-3-5-120409-14-3-280-607
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,39961,17038,04423,27330,03632,89716,56616,83829,90542,42756,18927,45823,8443,34714,05016,45222,87019,52720,2735,056
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7774,5172,9291,8361,9032,0899821,1391,7172,4863,6571,9112824198841,0551,3061,1381,229484
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7774,5172,9291,8361,9032,0899821,1391,7172,4863,6571,9112824198841,0551,3061,1381,229484
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,62256,65335,11421,43728,13330,80815,58315,69928,18839,94252,53225,54823,5622,92913,16615,39721,56518,38819,0444,572
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,62256,65335,11421,43728,13330,80815,58315,69928,18839,94252,53225,54823,5622,92913,16615,39721,56518,38819,0444,572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |