CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh (sbm)

34
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh287,456279,941208,435294,717196,113230,297234,632316,749308,645292,093268,943
4. Giá vốn hàng bán118,064110,229103,449124,887116,811131,945135,969143,718132,936126,856122,809
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)169,392169,713104,986169,83079,30198,35298,663173,031175,709165,237146,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6368811,3257174631,27371482646618163
7. Chi phí tài chính2,2371,8384,3229,08117,12626,12932,75542,08647,90355,61372,464
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1911,8384,3228,87617,06424,90632,20539,28547,89853,62462,862
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,7915,9125,6495,7794,9424,8616,4368,1137,5695,7413,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)163,000162,84496,339155,68657,69668,63560,186123,659120,703104,06470,582
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)163,087162,88596,337155,95657,69367,74861,791123,677120,897104,05770,615
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)146,500150,82690,223146,19155,05363,59157,945117,229114,60798,75269,690
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)146,500150,82690,223146,19155,05363,59157,945117,229114,60798,75269,690

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |