| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2,115 | 6,332 | 16,239 | 290 | 1,448 | 692 | 197 | 510 | 16,908 | 5 | 135 | -109 | 668 | 56 | -273 | 513 | 1,409 | 183 | 650 | 134 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 1,515 | 6,332 | 2,042 | 290 | 1,448 | 692 | 93 | 510 | 16,905 | 5 | 134 | -134 | 632 | 47 | -282 | 512 | 1,408 | 182 | 390 | 134 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 14,188 | 1 | 4 | 29 | ||||||||||||||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 600 | 8 | 103 | 3 | 1 | 25 | 36 | 9 | 5 | 1 | 1 | 1 | 232 | |||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 18,763 | 37,466 | 28,102 | 33,150 | 38,263 | |||||||||||||||
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 15,896 | 30,267 | 11,189 | 8,702 | 7,717 | 8,776 | 12,985 | 12,918 | 11,844 | 20,949 | 15,047 | 10,795 | 14,985 | 15,112 | 16,834 | 24,575 | 38,769 | 28,630 | 34,033 | 26,340 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 86 | 36 | 36 | 1,522 | 454 | 745 | 633 | 845 | 36 | 235 | 86 | 36 | 218 | -5 | 5 | |||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 490 | 748 | 465 | 479 | 514 | 576 | 624 | 414 | 509 | 674 | 879 | 500 | 427 | 451 | 412 | 342 | 818 | 398 | 516 | 435 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 15,781 | 24,241 | -8,121 | 8,317 | 17,143 | 19,478 | -17,789 | 18,339 | 18,048 | 19,267 | -12,847 | 13,704 | 15,293 | 14,660 | -18,617 | 18,833 | 27,083 | 23,313 | -16,532 | 16,854 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 34,368 | 61,588 | 38,571 | 17,789 | 26,858 | 31,044 | 33,937 | 32,926 | 47,943 | 41,740 | 31,352 | 25,125 | 31,459 | 30,279 | 31,542 | 44,264 | 68,296 | 52,525 | 56,925 | 43,767 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,364 | 1,941 | 18,684 | 34,412 | 4,855 | 9,730 | -2,990 | 21,040 | 20,094 | 41 | -162 | 386 | 57,907 | 994 | 4,043 | 563 | 767 | -83 | 251 | 78 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 3,677 | 2,480 | 19,529 | 31,608 | 4,706 | 6,782 | 8,198 | 602 | 149 | 88 | 6,722 | 2,045 | 1 | 716 | 226 | 304 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -313 | -539 | -845 | 2,803 | 148 | 2,949 | -11,187 | 20,438 | 19,946 | 41 | -249 | 386 | 51,185 | 994 | 1,999 | 563 | 51 | -309 | -53 | 77 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 1,746 | 6 | ||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | ||||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 6,166 | 13,704 | 9,248 | 3,552 | 2,448 | 3,461 | 17,332 | 5,964 | 4,953 | 9,559 | 13,357 | 4,717 | 6,756 | 7,219 | 15,084 | 12,268 | 20,163 | 13,390 | 24,453 | 12,751 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | ||||||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 743 | 846 | 783 | 812 | 683 | 721 | 745 | 658 | 605 | 740 | 692 | 635 | 570 | 612 | 567 | 547 | 626 | 617 | 684 | 603 |
| 2.12. Chi phí khác | 7,432 | 3,298 | -2,341 | 2,731 | 4,603 | 3,049 | -4,474 | 4,474 | 2,437 | 2,226 | -930 | 930 | 3,378 | 2,064 | -680 | 680 | 2,771 | 1,498 | -880 | 880 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 17,704 | 19,790 | 26,374 | 41,507 | 12,590 | 16,961 | 12,359 | 32,135 | 28,089 | 12,567 | 12,957 | 6,668 | 68,611 | 10,889 | 19,021 | 14,058 | 24,326 | 15,422 | 24,509 | 14,311 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 618 | 45 | 1,026 | 1,232 | 14 | 126 | 318 | 2,260 | 1,680 | 3,122 | 1,919 | 1,885 | 959 | 3,354 | 339 | 1,257 | 22 | 1,246 | 1,558 | 482 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 618 | 45 | 1,026 | 1,232 | 14 | 126 | 318 | 2,260 | 1,680 | 3,122 | 1,919 | 1,885 | 959 | 3,354 | 339 | 1,257 | 22 | 1,246 | 1,558 | 482 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 10,235 | 8,069 | 2,933 | 2,186 | 9,735 | 8,692 | 10,104 | 9,358 | 8,397 | 8,334 | 6,309 | 6,524 | 7,498 | 7,200 | 5,023 | 2,879 | 7,901 | 6,869 | 8,149 | 3,935 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 10,235 | 8,069 | 2,933 | 2,186 | 9,735 | 8,692 | 10,104 | 9,358 | 8,397 | 8,334 | 6,309 | 6,524 | 7,498 | 7,200 | 5,023 | 2,879 | 7,901 | 6,869 | 8,149 | 3,935 |
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 29,833 | 31,450 | 12,695 | 16,243 | 27,542 | 16,034 | 14,607 | 31,583 | 17,640 | 21,115 | 11,406 | 14,384 | 31,851 | 15,718 | 9,204 | 21,903 | 30,928 | 29,172 | 23,696 | 24,992 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -22,785 | 2,325 | -2,405 | -40,917 | -22,996 | -10,517 | -2,816 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,598 | -566 | -75,543 | -173 | -1,367 | 6,681 | 5,164 | 2,309 | 2,129 | 1,011 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 9,955 | 8 | 164 | 55 | 1 | 6 | ||||||||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 30 | 1,524 | 750 | |||||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 9,955 | -22 | -1,524 | 164 | 55 | 1 | -750 | 6 | ||||||||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -22,785 | 12,280 | -2,427 | -42,441 | -22,995 | -10,517 | -2,815 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 6,681 | 4,414 | 2,309 | 2,134 | 1,011 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -14,657 | -42,441 | -10,517 | 6,435 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,899 | -566 | -75,488 | -173 | 2,309 | 2,130 | 1,011 | ||||||
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 12,230 | -9,250 | -137 | 4 | ||||||||||||||||
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | -110 | -111 | 2,557 | -2,557 | -2,199 | 337 | 1,622 | 322 | ||||||||||||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -2,557 | 2,557 | -2,557 | 337 | 1,622 | 322 | ||||||||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -110 | 2,446 | -2,199 | |||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -22,676 | 12,280 | -2,317 | -44,998 | -20,438 | -10,517 | -616 | -37,891 | -4,840 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 5,059 | 4,414 | 2,309 | 1,812 | 1,011 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -22,676 | 12,280 | -2,317 | -44,998 | -20,438 | -10,517 | -616 | -37,891 | -4,840 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 5,059 | 4,414 | 2,309 | 1,812 | 1,011 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -616 | |||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -616 | |||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -616 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -616 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |