CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

5.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,1156,33216,2392901,44869219751016,9085135-10966856-2735131,409183650134
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu18,76337,46628,10233,15038,263
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,89630,26711,1898,7027,7178,77612,98512,91811,84420,94915,04710,79514,98515,11216,83424,57538,76928,63034,03326,340
Cộng doanh thu hoạt động34,36861,58838,57117,78926,85831,04433,93732,92647,94341,74031,35225,12531,45930,27931,54244,26468,29652,52556,92543,767
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,3641,94118,68434,4124,8559,730-2,99021,04020,09441-16238657,9079944,043563767-8325178
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán6,16613,7049,2483,5522,4483,46117,3325,9644,9539,55913,3574,7176,7567,21915,08412,26820,16313,39024,45312,751
2.12. Chi phí khác7,4323,298-2,3412,7314,6033,049-4,4744,4742,4372,226-9309303,3782,064-6806802,7711,498-880880
Cộng chi phí hoạt động17,70419,79026,37441,50712,59016,96112,35932,13528,08912,56712,9576,66868,61110,88919,02114,05824,32615,42224,50914,311
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay10,2358,0692,9332,1869,7358,69210,1049,3588,3978,3346,3096,5247,4987,2005,0232,8797,9016,8698,1493,935
Cộng chi phí tài chính10,2358,0692,9332,1869,7358,69210,1049,3588,3978,3346,3096,5247,4987,2005,0232,8797,9016,8698,1493,935
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN29,83331,45012,69516,24327,54216,03414,60731,58317,64021,11511,40614,38431,85115,7189,20421,90330,92829,17223,69624,992
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-22,7852,325-2,405-40,917-22,996-10,517-2,816-37,891-4,5042,8462,598-566-75,543-173-1,3676,6815,1642,3092,1291,011
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-22,78512,280-2,427-42,441-22,995-10,517-2,815-37,891-4,5042,8462,762-566-75,488-173-1,3666,6814,4142,3092,1341,011
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-22,67612,280-2,317-44,998-20,438-10,517-616-37,891-4,8402,8462,762-566-75,488-173-1,3665,0594,4142,3091,8121,011

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |