CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4.10
4.10
3.90
58,900
1.9K
0.2K
21.6x
2.2x
4% # 10%
1.6
600 Bi
146 Mi
745,508
6.9 - 4
390 Bi
270 Bi
144.4%
40.92%
67 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 444,100 4.00 22,800
3.80 251,100 4.10 281,700
3.70 8,500 4.20 451,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.10 0.10 100 100
09:25 4 0 4,000 4,100
09:27 3.90 -0.10 1,800 5,900
09:41 4 0 100 6,000
09:44 4 0 100 6,100
10:10 4 0 800 6,900
10:12 4 0 500 7,400
10:16 4 0 600 8,000
10:26 4 0 1,000 9,000
10:31 4 0 2,000 11,000
10:33 4 0 200 11,200
10:36 4 0 4,000 15,200
10:37 4 0 700 15,900
10:38 4 0 300 16,200
10:39 4 0 1,000 17,200
10:40 4 0 2,000 19,200
10:42 4 0 2,000 21,200
10:56 4 0 5,000 26,200
11:10 4 0 200 26,400
11:11 4 0 2,000 28,400
11:13 4 0 2,000 30,400
11:17 4 0 200 30,600
11:20 4 0 3,000 33,600
11:27 4 0 6,000 39,600
13:10 4 0 7,800 47,400
13:23 4 0 100 47,500
13:24 4 0 900 48,400
13:25 4 0 300 48,700
13:26 4 0 400 49,100
13:35 4 0 500 49,600
13:40 4 0 100 49,700
13:43 4 0 2,000 51,700
13:46 4 0 1,500 53,200
13:49 4 0 1,300 54,500
13:52 4 0 100 54,600
14:10 4 0 3,100 57,700
14:15 4 0 200 57,900
14:30 4 0 1,000 58,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,36861,58838,57117,789152,316124,672146,164137,913221,51290,15867,25488,895149,54663,532
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,78512,280-2,427-42,441-55,373-73,396538-70,6329,2681,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế -22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Tổng tài sản635,568520,859535,108286,044635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868
Tổng nợ403,106282,722309,25157,871403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404
Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc