CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.40
4.30
130,200
1.9K
0K
0x
2.4x
0% # 0%
2.1
658 Bi
146 Mi
861,620
7.1 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 143,300 4.40 318,400
4.20 157,900 4.50 467,100
4.10 34,800 4.60 212,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.30 -0.10 16,000 16,000
09:11 4.30 -0.10 300 16,300
09:15 4.40 0 2,100 18,400
09:19 4.40 0 6,800 25,200
09:21 4.30 -0.10 2,000 27,200
09:22 4.30 -0.10 1,000 28,200
09:25 4.30 -0.10 3,000 31,200
09:30 4.30 -0.10 2,300 33,500
09:32 4.30 -0.10 1,000 34,500
09:37 4.30 -0.10 300 34,800
09:38 4.30 -0.10 800 35,600
09:39 4.30 -0.10 10,000 45,600
09:43 4.30 -0.10 700 46,300
09:49 4.30 -0.10 500 46,800
09:50 4.30 -0.10 500 47,300
09:54 4.30 -0.10 5,300 52,600
09:58 4.40 0 26,000 78,600
10:14 4.40 0 1,700 80,300
10:15 4.30 -0.10 11,000 91,300
10:22 4.30 -0.10 5,000 96,300
10:24 4.30 -0.10 500 96,800
10:27 4.30 -0.10 1,000 97,800
10:29 4.30 -0.10 100 97,900
10:31 4.30 -0.10 4,000 101,900
10:32 4.30 -0.10 6,700 108,600
10:34 4.30 -0.10 5,300 113,900
10:38 4.30 -0.10 100 114,000
10:46 4.30 -0.10 1,000 115,000
10:47 4.30 -0.10 200 115,200
10:52 4.30 -0.10 2,000 117,200
10:54 4.30 -0.10 1,000 118,200
10:58 4.40 0 100 118,300
11:10 4.40 0 2,000 120,300
11:11 4.30 -0.10 4,000 124,300
11:16 4.30 -0.10 900 125,200
11:22 4.30 -0.10 5,000 130,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 218.69 (0.11) 0% 44.94 (0.44) 1%
2017 0 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2020 60 (0.09) 0% 1 (0.00) 0%
2021 255.86 (0.22) 0% 5.63 (0.01) 0%
2022 0 (0.14) 0% 50 (-0.07) -0%
2023 0 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,36861,58838,57117,789152,316124,672146,164137,913221,51290,15867,25488,895149,54663,532
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,78512,280-2,427-42,441-55,373-73,396538-70,6329,2681,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế -22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Tổng tài sản635,568520,859535,108286,044635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868
Tổng nợ403,106282,722309,25157,871403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404
Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |