CTCP Xây dựng SCG (scg)

64.20
-0.80
(-1.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,181,3681,300,9721,775,060263,1801,308,983677,353552,871165,857301,514276,960178,906130,767109,812354,1361,055,195431,613764,939558,9951,182,929350,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,181,3681,300,9721,775,060263,1801,308,983677,353552,871165,857301,514276,960178,906130,767109,812354,1361,055,195431,613764,939558,9951,182,929350,416
4. Giá vốn hàng bán2,977,8331,205,0451,609,661223,2291,246,137616,736475,523155,140285,429263,079165,827120,384101,878331,206983,692401,820699,577518,5051,085,510311,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)203,53595,927165,39939,95162,84660,61777,34810,71716,08513,88113,07910,3837,93522,93071,50329,79365,36240,49097,41939,237
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,686112,79273,64480,85284,42084,335106,621105,065114,815120,642121,651120,351108,42057,24252,57749,95049,37942,38077,01011
7. Chi phí tài chính94,31795,48697,42389,15084,17180,77977,26890,62799,975106,350115,565112,98892,01448,31545,26039,85142,73446,26349,85413,200
-Trong đó: Chi phí lãi vay81,65094,72896,52188,41683,42080,02876,64989,76099,108105,580116,290110,02991,40647,69444,65939,25642,12648,21647,90113,200
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17136443716271921224364
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,50123,22020,82918,92528,01518,07517,81313,81018,09414,05718,62912,72527,20622,48019,91916,52524,4339,21512,1718,888
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)173,40390,012120,79012,72735,08046,09888,88811,32812,69514,0734995,006-3,1379,28658,77923,32447,51027,392112,40617,161
12. Thu nhập khác7292,507524334119462663986191554285718163217121886148
13. Chi phí khác7088371,319985583,3561913512,6604731,0667935,1043,470375239733927521
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)201,670-795237-439-2,894473-253-2,040-318-1,024-707-4,386-3,307180-40-209-339-21427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)173,42491,682119,99512,96334,64043,20489,36011,07510,65513,754-5244,298-7,5235,97958,95923,28447,30027,053112,19117,188
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,59219,57125,0492,1045,5186,0805,4503,0833,139475-6,4829,59035,8743,06612,7184,56910,3255,52422,4583,442
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại723-53-843
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,59219,57125,0492,1045,5186,0805,4503,0833,139475-6,4829,59035,8743,06613,4414,5169,4825,52422,4583,442
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)139,83272,11194,94610,85929,12237,12483,9117,9917,51613,2795,958-5,292-43,3972,91445,51718,76937,81921,52989,73313,746
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát315-187-2271006383997-187522239-324412186105-161447829300
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)139,51672,29895,17410,75928,48437,08583,8148,1786,99413,0416,282-5,704-43,5832,07445,67818,32136,98921,22989,73313,746

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |