CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

18.70
-0.30
(-1.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,587269,476675,44671,371203,102428,715617,09088,59885,119441,708450,87872,772102,622382,088360,44671,812470,184220,385291,44873,186
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,5382,314233845,837133237635,9672,1075566834,3561,0698413,3334,1591,0651,1882,024
3. Doanh thu thuần (1)-(2)87,049267,162675,21371,287197,265428,582616,85388,53579,152439,601450,32272,08998,266381,020359,60568,479466,025219,320290,26071,162
4. Giá vốn hàng bán55,819215,258510,89047,316152,692321,373491,22656,53454,346338,530344,82743,33163,114294,762277,23241,417351,885159,863209,49444,599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,23051,904164,32223,97244,573107,209125,62632,00124,806101,071105,49528,75835,15286,25882,37327,062114,14059,45780,76626,564
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4823824264394,295941963011,92029152451719124170216581851616
7. Chi phí tài chính1,3276371,560215-8513,5001,8494564473,0917731,6371,8191,1831,6168024,0098531,4911,110
-Trong đó: Chi phí lãi vay9596371,239215-6732,5001,026456-6243,0914801,6371,1621,0851,6168023,4398539171,097
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,65227,141103,35813,312-6,26764,33777,31619,210-14,35065,49264,37913,700-8,51356,23351,44312,15244,30532,02447,13013,586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,19312,53527,6447,18428,41117,91722,5797,37130,25812,45218,8718,04032,2279,95314,0347,87434,6128,51515,4965,693
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,54111,97332,1863,70127,57521,54824,0795,26510,37120,06421,6255,83110,33819,01215,4496,25531,87218,08317,1656,191
12. Thu nhập khác8803552-33951141728
13. Chi phí khác1,1423551354784840531529361284
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-262-355-13-54-7271-8-403-624511-2941367-284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,27811,61832,1733,70127,52121,54124,3505,2569,96820,05921,6495,83110,84918,98315,4906,25532,23918,08316,8806,191
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6172,9287,3551,6686,3434,6405,6481,0514,0384,4535,1201,1974,3234,7383,3541,2518,4503,6175,0471,238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6172,9287,3551,6686,3434,6405,6481,0514,0384,4535,1201,1974,3234,7383,3541,2518,4503,6175,0471,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6618,69024,8182,03321,17716,90118,7024,2055,92915,60616,5284,6346,52614,24612,1375,00423,78914,46711,8334,952
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6618,69024,8182,03321,17716,90118,7024,2055,92915,60616,5284,6346,52614,24612,1375,00423,78914,46711,8334,952

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |