CTCP Hàng hải Sài Gòn (shc)

11.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,08484,789115,82393,43593,202119,511117,992120,376107,356106,230105,43484,33777,33292,808126,053123,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)86,08484,789115,82393,43593,202119,511117,992120,376107,356106,230105,43484,33777,33292,808126,053123,972
4. Giá vốn hàng bán76,75776,973106,98085,03180,143108,209109,258109,47495,15189,58193,13478,47270,05686,081118,179121,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,3277,8158,8448,40413,05911,3028,73410,90212,20516,65012,3005,8667,2766,7277,8742,010
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6081,6379262978847322710127849291132144938449529
7. Chi phí tài chính3233865527642527984354384084241,2774,32011,9275,269
-Trong đó: Chi phí lãi vay62187514234213913801,1923,4195,5773,467
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2161,6751,5981,7541,2591,2561,1701,2501,8071,282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7584,7314,4584,1774,4493,9994,1384,3924,8464,9603,7052,8023,1813,5416,1515,546
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,1444,6885,2264,4709,4677,3134,3564,1385,6049,9897,0201,5161,792-1,447-11,562-9,557
12. Thu nhập khác181,360813168984372681202953,7651,3222,1362,8024,55936,749980
13. Chi phí khác9190106851622011403561423301,5701621,6841,11384,244183
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)91,169707-69735236128-2351533,435-2481,9741,1173,446-47,495797
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,1545,8575,9334,40110,2027,5484,4843,9025,75713,4246,7723,4902,9091,999-59,057-8,759
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2611,3021,1566431,4631,5769599101,42630648503
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2611,3021,1566431,4631,5769599101,42630648503
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8934,5554,7763,7598,7405,9733,5252,9934,33013,1186,7723,4902,9091,952-59,559-8,759
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8934,5554,7763,7598,7405,9733,5252,9934,33013,1186,7723,4902,9091,952-59,559-8,759

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |