CTCP Hàng hải Sài Gòn (shc)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
18.7K
1.1K
11.9x
0.7x
5% # 6%
1.0
59 Bi
4 Mi
465
12 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 11.80 800
0 12.00 1,000
0.00 0 13.80 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV86,08484,789115,82393,43593,202119,511117,992120,376107,356106,230
Tổng lợi nhuận trước thuế6,1545,8575,9334,40110,2027,5484,4843,9025,75713,424
Lợi nhuận sau thuế 4,8934,5554,7763,7598,7405,9733,5252,9934,33013,118
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8934,5554,7763,7598,7405,9733,5252,9934,33013,118
Tổng tài sản93,80084,86286,68590,24393,80084,86286,68590,24387,09780,56673,45773,55075,72055,496
Tổng nợ13,0829,03713,26021,59513,0829,03713,26021,59522,20824,41623,28026,89832,06016,167
Vốn chủ sở hữu80,71875,82573,42568,64880,71875,82573,42568,64864,89056,15050,17746,65243,66039,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc