CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà (sig)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh90,754111,229152,404299,248148,863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)90,754111,229152,404299,248148,863
4. Giá vốn hàng bán44,01047,333102,084259,810114,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,74463,89650,31939,43834,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính1053265,67518,243690
7. Chi phí tài chính39,54635,73224,96226,53829,628
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,54635,15824,93126,44229,625
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3072280-5,244806
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,98211,5439,59213,6975,874
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-98516,96821,52112,202802
12. Thu nhập khác628490216176205
13. Chi phí khác349475556183443
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28015-340-7-238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-70616,98321,18112,195564
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6591,0992,2902,427564
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại152148648-424-353
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8111,2472,9382,003211
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,51715,73618,24310,192353
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,1727,5121,8173,677-68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,6898,22416,4266,516420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |