CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà (sig)

9.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.60
9.60
9.60
0
27.9K
1.2K
7.7x
0.3x
2% # 4%
1.2
96 Bi
10 Mi
281
9.6 - 4.6
465 Bi
279 Bi
166.9%
37.47%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.80 500
0 8.00 6,500
0.00 0 9.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV114,80990,754111,229152,404299,248148,863
Tổng lợi nhuận trước thuế21,038-70616,98321,18112,195564
Lợi nhuận sau thuế 19,826-1,51715,73618,24310,192353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,392-3,6898,22416,4266,516420
Tổng tài sản744,015792,459832,581849,970744,015792,459832,581849,970873,590765,743659,487705,981521,843352,445
Tổng nợ465,245518,845558,488597,467465,245518,845558,488597,467639,884569,388444,062555,894414,125261,404
Vốn chủ sở hữu278,770273,614274,093252,503278,770273,614274,093252,503233,706196,355215,424150,087107,71891,041


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc