CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà (sig)

5.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.20
5.20
0
27.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
95 Bi
10 Mi
333
12.8 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 5.50 100
0 5.60 3,400
0.00 0 5.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.15) 0% 20.46 (0.00) 0%
2020 205.55 (0.30) 0% 0.49 (0.01) 2%
2021 201.22 (0.15) 0% 9.70 (0.02) 0%
2022 187.25 (0) 0% 9.71 (0) 0%
2023 147.59 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV114,80990,754111,229152,404299,248148,863
Tổng lợi nhuận trước thuế21,038-70616,98321,18112,195564
Lợi nhuận sau thuế 19,826-1,51715,73618,24310,192353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,392-3,6898,22416,4266,516420
Tổng tài sản744,015792,459832,581849,970744,015792,459832,581849,970873,590765,743659,487705,981521,843352,445
Tổng nợ465,245518,845558,488597,467465,245518,845558,488597,467639,884569,388444,062555,894414,125261,404
Vốn chủ sở hữu278,770273,614274,093252,503278,770273,614274,093252,503233,706196,355215,424150,087107,71891,041


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |