CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

57
0.50
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh381,25626,720200,651143,348278,322127,610118,813118,280194,639173,24218,58854,39311,613130,60544,951192,474220,243184,791182,436159,183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)381,25626,720200,651143,348278,322127,610118,813118,280194,639173,24218,58854,39311,613130,60544,951192,474220,243184,791182,436159,183
4. Giá vốn hàng bán112,79919,75750,31048,072101,00557,65038,04851,00884,271100,68023,13043,93521,441105,17534,407165,144206,036135,762123,403103,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)268,4576,963150,34195,275177,31869,95980,76567,272110,36872,562-4,54210,458-9,82725,43010,54427,33014,20749,02959,03455,683
6. Doanh thu hoạt động tài chính7187776823028709852,6755431,789635106,2604,825752403-3,3105,1802,567322272511
7. Chi phí tài chính-1,1742,295744-258-317-1,4652,222-1,643717-9316676532,7421,0497,794477-8,4882,4488,6731,613
-Trong đó: Chi phí lãi vay5984734463,4189,9573,454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-62-16,66616,000-3,184-5,528-6,080-999
9. Chi phí bán hàng8,0006425596814605625461,2131,0001736029242,1161,8571,7087,57210,1788,081
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,2031,51119,0329,02715,5307,99710,1338,9248,56413,8708,56213,23211,6517,8817,24812,50110,97514,51813,91611,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,1473,934130,60586,249162,29463,95370,52359,988101,60160,25874,82317,225-27,25415,978-15,45317,6756,50024,81325,54035,112
12. Thu nhập khác799353196,02862158,49326027,6212,3324,633124257
13. Chi phí khác12276534923581,297856791,8682,19820994721748107,9421077666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4-267-53443-327-1,297-755,348-1,868-2,198-147157,5474327,5742,322-3,31017-509-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)227,1433,934130,33786,195162,73763,62669,22659,913106,95058,39072,62517,078130,29216,02112,12019,9973,19024,83125,03135,106
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,32383726,50018,74940,27716,34817,23815,56825,76323,36717,3965,53134,06612,4667,0106,7346,8615,0486,2897,112
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-477-165-289-735-32-1,472-120716-1,636-417-118-12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,84683726,33418,74939,98816,34816,50315,56825,73023,36715,9245,53133,94713,1825,3746,7346,4445,0486,1707,100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)183,2973,097104,00367,446122,74947,27852,72344,34581,21935,02356,70111,54696,3462,8396,74613,263-3,25419,78218,86128,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,305216122207-109208457269-239-420-57-875-436252-5811,724-3,7596,6253,8887,925
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)181,9922,881103,88167,239122,27947,06952,26644,07681,45935,44356,75712,42196,7822,5877,32711,54050513,15714,97320,081

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |