CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

48.50
0.70
(1.46%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348278,322751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Giá vốn hàng bán112,79919,75750,31048,072101,005230,939209,299228,831324,094515,156708,418507,789356,549-206,130266,828
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV268,4576,963150,34195,275177,318521,036436,716187,19355,717231,880427,484188,171110,524185,965247,442
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh227,1473,934130,60586,249162,294447,934372,197251,478-11,644119,646348,857140,966135,931169,975230,722
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195162,737447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446122,749357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239122,279355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản ngắn hạn5,028,4185,195,8165,085,8575,013,2735,083,7175,028,4185,038,8954,749,5994,029,8024,262,0694,536,1944,141,5883,991,8413,850,8083,846,534
Tiền mặt153,005150,678141,27847,756164,907153,005172,90868,21976,673339,585222,19556,01540,49278,548222,183
Đầu tư tài chính ngắn hạn43,07440,74041,36641,78326,32543,07418,32524,46934,78136,99017,03218,81520,10824,20017,885
Hàng tồn kho4,254,5404,356,3284,249,4874,283,5004,233,4914,254,5404,206,5384,187,1573,709,8663,617,2383,800,6323,573,1113,508,8013,310,2762,708,252
Tài sản dài hạn2,855,1122,849,7632,856,6172,809,8032,794,5062,855,1122,805,3672,724,3792,749,7262,683,9782,511,3472,511,3152,460,1512,433,8342,122,577
Tài sản cố định214,330215,728216,702218,534220,500214,330220,500228,421204,988212,350220,741229,723235,98451,72554,734
Đầu tư tài chính dài hạn41,61442,27042,27042,59943,25541,61442,59953,254104,066119,029150,364147,366149,425165,947187,157
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,878,2227,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,887,2894,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5772,990,9343,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.21K2.38K1.64K1.06K0.57K0.27K0.93K0.97K1.33K1.81K2.27K1.58K0.71KKK4.61K8.81K2.97K8.62K28.56K34.84K
Giá cuối kỳ61.80K28.57K26.80K17.57K31.66K10.87K6.56K7.10K9.83K7.28K7.28K7.77K5.73K6.75K7.06K18.71K24.19K6.68K30.21K8.84K100K
Giá / EPS (PE)51.04 (lần)12.02 (lần)16.33 (lần)16.58 (lần)55.20 (lần)40.17 (lần)7.07 (lần)7.32 (lần)7.42 (lần)4.03 (lần)3.20 (lần)4.92 (lần)8.09 (lần) (lần) (lần)4.06 (lần)2.74 (lần)2.25 (lần)3.51 (lần)0.31 (lần)2.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)24.16 (lần)4.99 (lần)7.28 (lần)5.22 (lần)4.79 (lần)1.08 (lần)1.02 (lần)1.72 (lần)21.17 (lần)1.40 (lần)0.84 (lần)0.63 (lần)0.90 (lần)12.62 (lần)5 (lần)1.82 (lần)1.74 (lần)0.85 (lần)1.57 (lần)0.12 (lần)1.32 (lần)
Giá sổ sách11.70K26.51K24.45K22.80K19.47K19.07K19.79K19.94K22.97K21.33K20.10K17.83K16.45K15.75K18.97K22.07K22.06K28.64K31.77K107.92K88.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.28 (lần)1.08 (lần)1.10 (lần)0.77 (lần)1.63 (lần)0.57 (lần)0.33 (lần)0.36 (lần)0.43 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.44 (lần)0.35 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.85 (lần)1.10 (lần)0.23 (lần)0.95 (lần)0.08 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ294 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)80 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.78%64.24%63.55%59.44%61.36%64.37%62.25%61.87%61.27%64.44%64.03%89.83%86.61%84.91%13.72%15.52%33.09%13.77%28.48%30.71%47.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.22%35.76%36.45%40.56%38.64%35.63%37.75%38.13%38.73%35.56%35.97%10.17%13.39%15.09%86.28%84.48%66.91%86.23%71.52%69.29%52.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.37%61.83%63.05%62.01%68.34%69.45%66.40%65.10%63.79%64.61%65.29%67.42%70.95%71.71%62.68%51.06%41.15%28%17.86%42.37%44.84%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu129.18%162.01%170.64%163.24%215.90%227.28%197.63%186.51%176.19%182.59%188.09%206.91%244.25%253.49%167.99%104.33%69.93%38.88%21.74%73.51%81.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.63%38.17%36.95%37.99%31.66%30.56%33.60%34.90%36.21%35.39%34.71%32.58%29.05%28.29%37.32%48.94%58.85%72%82.14%57.63%55.16%
6/ Thanh toán hiện hành221.34%223.24%155.33%119.39%122.16%101.68%109.46%128.43%149.52%152.21%121.81%146.59%148.99%207.58%55.23%42.25%135.25%69.52%180.34%128.59%123.64%
7/ Thanh toán nhanh34.06%36.88%18.39%9.48%18.48%16.49%15.02%15.54%20.99%45.04%30.36%8.51%10.20%15.59%37.63%34.53%124.76%61.76%176.89%123.11%122.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.73%7.66%2.23%2.27%9.73%4.98%1.48%1.30%3.05%8.79%3.50%4.32%2.89%3.27%3.36%9.93%96.52%2.91%49.42%9.53%16.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.54%8.24%5.57%5.60%10.75%16.12%10.87%7.24%0.73%8.62%14.92%22.63%11.27%0.96%2.78%22.76%37.18%19.74%49.72%40.68%47.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.95%12.82%8.76%9.43%17.53%25.04%17.46%11.70%1.19%13.37%23.30%25.19%13.01%1.13%20.24%146.61%112.37%143.35%174.58%132.48%98.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu21.86%21.58%15.06%14.75%33.97%52.75%32.36%20.74%2.02%24.35%42.98%69.46%38.80%3.40%7.44%46.51%63.18%27.42%60.53%70.58%85.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5.43%4.98%5.47%8.74%14.24%18.64%14.21%10.16%-6.23%9.85%19.62%19.47%8.28%4.58%49.03%273.18%526.85%499.15%5,124.72%2,174.20%5,518.53%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần47.34%41.56%44.55%31.51%8.67%2.69%14.50%23.46%285.35%34.81%26.31%12.75%11.10%-571.65%-59%44.95%63.25%37.84%44.81%37.50%46.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.52%3.42%2.48%1.77%0.93%0.43%1.58%1.70%2.09%3%3.93%2.89%1.25%%%10.23%23.52%7.47%22.28%15.25%21.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.35%8.97%6.71%4.65%2.95%1.42%4.69%4.87%5.77%8.47%11.31%8.86%4.31%%%20.90%39.96%10.38%27.13%26.47%39.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)154%128%81%37%13%4%21%31%-64%67%42%18%19%-153%-76%132%174%97%80%54%87%
Tăng trưởng doanh thu16.40%55.28%9.53%-49.16%-34.23%57.05%54.85%915.42%-91.06%-39.89%-30.25%94.07%1,093.41%-62.11%-86.25%-8.80%254.89%-59.16%102%0.73%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.58%44.88%54.85%84.76%111.94%-70.85%-4.32%-16.51%-26.67%-20.48%43.93%123.02%-123.16%267.11%-118.05%-35.19%493.14%-65.51%141.39%-18.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.39%2.93%12.09%-11.44%-3%10.79%5.18%4.76%3.95%3.02%2.46%-8.16%0.63%25.30%38.33%84.85%177.01%61.20%-30.33%10.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.90%8.41%7.23%17.13%2.11%-3.66%-0.74%-1.03%7.73%6.12%12.72%8.42%4.43%-16.97%-14.09%23.90%54.01%-9.85%135.53%21.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.50%4.95%10.24%-2.40%-1.44%5.93%3.11%2.66%5.29%4.09%5.80%-3.34%1.71%9.53%12.68%48.99%88.45%2.84%65.26%16.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |