CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

47.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.20
46.05
47.20
46
68,300
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.85 1,200 47.00 3,000
45.80 400 47.20 5,300
45.60 200 47.40 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 2,410

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.30) 32.2%
VHM 131.90 (0.90) 31.7%
VRE 21.30 (-0.05) 6.9%
BCM 35.55 (0.45) 6.9%
KDH 16.95 (0.55) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 76.30 (-1.50) 2.3%
KBC 27.80 (0.10) 2.2%
VPI 62.90 (0.50) 1.9%
PDR 11.50 (0.35) 1.7%
DXG 10.25 (0.28) 1.6%
TCH 11.25 (0.25) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 20.60 (0.60) 1.3%
SJS 47.20 (0.00) 1.2%
DIG 9.96 (0.27) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 46 -1.20 5,700 5,700
09:27 46 -1.20 5,100 10,800
09:35 46 -1.20 10,000 20,800
09:39 46 -1.20 5,000 25,800
09:53 46 -1.20 10,100 35,900
10:25 46 -1.20 5,500 41,400
10:29 46 -1.20 2,000 43,400
11:20 46.05 -1.15 800 44,200
11:23 46 -1.20 8,200 52,400
11:32 46 -1.20 5,000 57,400
13:25 47 -0.20 100 57,500
13:47 46.55 -0.65 100 57,600
13:48 46.55 -0.65 100 57,700
14:12 46.70 -0.50 500 58,200
14:13 46.60 -0.60 500 58,700
14:15 46.50 -0.70 3,000 61,700
14:27 46 -1.20 2,100 63,800
14:32 47 -0.20 3,000 66,800
14:33 47.20 0 1,500 68,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |