CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

54
-2.90
(-5.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.90
56.90
56.90
53.80
66,300
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.80 300 54.00 53,300
53.50 200 56.60 400
53.40 300 56.70 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,800 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 56.90 0 200 200
09:30 56.90 0 1,000 1,200
10:19 56.10 -0.80 100 1,300
10:22 56 -0.90 100 1,400
10:24 56.40 -0.50 800 2,200
10:28 56.30 -0.60 100 2,300
10:31 54.60 -2.30 6,000 8,300
10:37 54.60 -2.30 4,600 12,900
10:38 54.60 -2.30 800 13,700
10:39 54.60 -2.30 300 14,000
10:40 54.60 -2.30 2,200 16,200
10:41 54.60 -2.30 13,200 29,400
10:42 54.60 -2.30 6,700 36,100
10:43 54.60 -2.30 800 36,900
10:44 54.60 -2.30 100 37,000
10:45 54.60 -2.30 500 37,500
10:47 54.60 -2.30 400 37,900
10:48 54.60 -2.30 1,800 39,700
10:49 54.60 -2.30 500 40,200
10:54 54.60 -2.30 100 40,300
10:56 54.60 -2.30 100 40,400
11:10 54.60 -2.30 600 41,000
11:11 54.60 -2.30 2,900 43,900
11:13 54.60 -2.30 100 44,000
11:14 54.60 -2.30 100 44,100
11:16 54.60 -2.30 100 44,200
11:18 54.60 -2.30 700 44,900
11:19 54.60 -2.30 900 45,800
13:10 54.50 -2.40 2,100 47,900
13:16 54.60 -2.30 200 48,100
13:23 54.60 -2.30 100 48,200
13:24 54.60 -2.30 3,600 51,800
13:32 54 -2.90 900 52,700
13:39 54 -2.90 1,100 53,800
13:41 54 -2.90 1,800 55,600
13:45 54 -2.90 100 55,700
13:48 53.80 -3.10 900 56,600
13:54 54 -2.90 100 56,700
14:13 54 -2.90 1,900 58,600
14:14 54 -2.90 2,000 60,600
14:16 54 -2.90 500 61,100
14:17 54 -2.90 400 61,500
14:18 54 -2.90 200 61,700
14:19 54 -2.90 200 61,900
14:21 54 -2.90 900 62,800
14:22 54 -2.90 100 62,900
14:23 54 -2.90 2,100 65,000
14:27 54 -2.90 200 65,200
14:28 54 -2.90 200 65,400
14:45 54 -2.90 900 66,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV278,322127,610118,813118,280646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269855,564
Tổng lợi nhuận trước thuế162,73763,62669,22659,913355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473290,256
Lợi nhuận sau thuế 122,74947,27852,72344,345269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477225,871
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,27947,06952,26644,076268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993225,105
Tổng tài sản7,878,2227,799,0147,712,9597,580,3047,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,1115,734,361
Tổng nợ4,887,2894,930,2524,891,4044,813,6934,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,8533,743,902
Vốn chủ sở hữu2,990,9342,868,7622,821,5562,766,6112,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,2581,990,459


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |