CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

47.50
-0.50
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
47
47.90
47
51,100
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.50 2,000 47.90 400
47.40 100 47.95 1,900
47.20 2,500 48.00 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:20 47 -1 100 100
13:10 47 -1 100 200
13:12 47.50 -0.50 200 400
13:45 47.90 -0.10 200 600
14:49 47.50 -0.50 50,500 51,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |