CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

71
-0.80
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71.80
71
72.30
70.90
138,000
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
23.7
1.8k
38 lần
3%
8%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.2
6,492 tỷ
114 triệu
191,865
64.5 - 40.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
4,303 tỷ
2,677 tỷ
160.7%
38.4%
46 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 44.80 (-0.20) 25.0%
VIC 47.60 (0.35) 23.0%
BCM 65.10 (-0.70) 8.2%
VRE 26.40 (0.40) 7.4%
NVL 17.10 (-0.25) 4.3%
KBC 31.75 (0.00) 3.0%
KDH 32.40 (-0.40) 2.8%
PDR 29.10 (-0.40) 2.5%
DIG 27.00 (-0.20) 2.1%
NLG 39.00 (0.00) 1.9%
VPI 59.50 (-0.10) 1.8%
KSF 40.40 (0.00) 1.5%
DXG 18.50 (-0.25) 1.4%
TCH 13.35 (-0.05) 1.1%
KOS 39.80 (0.20) 1.1%
SJS 71.00 (-0.80) 1.0%
HUT 19.00 (-0.20) 0.8%
HDG 26.80 (-0.10) 0.8%
ITA 6.65 (0.14) 0.8%
CEO 21.50 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.90 1,900 71.50 500
70.70 500 71.60 1,000
70.60 200 71.80 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,800 7,005

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 71 2 1,100 1,100
09:38 71 2 100 1,200
09:43 71.70 2.70 2,500 3,700
09:47 71.70 2.70 5,100 8,800
09:48 72 3 1,500 10,300
09:49 72.30 3.30 2,100 12,400
09:51 72.30 3.30 1,800 14,200
09:52 72.30 3.30 400 14,600
09:53 72.20 3.20 600 15,200
09:54 72.30 3.30 2,400 17,600
09:56 72.20 3.20 2,000 19,600
09:57 72.20 3.20 1,000 20,600
10:10 71.40 2.40 12,500 33,100
10:12 71.50 2.50 1,500 34,600
10:14 71.50 2.50 3,500 38,100
10:15 71 2 3,900 42,000
10:16 71.50 2.50 3,000 45,000
10:18 71.50 2.50 1,000 46,000
10:19 71.50 2.50 1,000 47,000
10:21 71.50 2.50 100 47,100
10:26 71.80 2.80 2,000 49,100
10:27 71.80 2.80 3,000 52,100
10:28 71.80 2.80 800 52,900
10:29 71.80 2.80 200 53,100
10:30 71.80 2.80 1,800 54,900
10:31 71.80 2.80 900 55,800
10:35 71 2 3,000 58,800
10:40 71 2 1,000 59,800
10:42 71 2 1,200 61,000
10:44 71.40 2.40 3,500 64,500
10:45 71.40 2.40 2,000 66,500
10:48 70.90 1.90 2,500 69,000
10:51 71 2 2,800 71,800
10:53 71 2 2,500 74,300
11:10 70.90 1.90 6,100 80,400
13:20 71 2 100 80,500
13:22 71 2 2,200 82,700
13:27 71 2 1,200 83,900
13:30 71.80 2.80 600 84,500
13:35 71.70 2.70 400 84,900
13:42 71 2 100 85,000
13:49 71 2 4,000 89,000
13:54 71.60 2.60 1,500 90,500
13:55 71.60 2.60 2,000 92,500
13:56 71.60 2.60 2,500 95,000
13:57 71.60 2.60 2,500 97,500
13:58 71.60 2.60 2,000 99,500
13:59 71.60 2.60 1,000 100,500
14:10 71.50 2.50 19,000 119,500
14:11 71 2 1,800 121,300
14:12 71 2 2,000 123,300
14:14 71.10 2.10 4,000 127,300
14:19 71 2 3,000 130,300
14:20 71.40 2.40 2,500 132,800
14:21 71 2 2,100 134,900
14:22 71 2 100 135,000
14:24 70.90 1.90 1,700 136,700
14:28 71 2 800 137,500
14:44 71 2 500 138,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc