CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

54.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.60
54.60
55.40
54.60
15,600
13.1K
2.1K
26.1x
4.1x
7% # 16%
0.9
15,790 Bi
295 Mi
36,241
70.8 - 47.1
4,507 Bi
3,856 Bi
116.9%
46.10%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.50 100 54.70 400
54.20 600 54.80 100
54.10 1,000 54.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.90 (2.90) 32.2%
VHM 63.40 (-0.50) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.65 (-0.70) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.90 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.84 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 54.60 0.30 1,000 1,000
09:34 55 0.70 1,100 2,100
09:38 54.60 0.30 1,000 3,100
09:40 54.70 0.40 1,000 4,100
09:42 55.40 1.10 500 4,600
09:43 55.40 1.10 100 4,700
09:48 55.40 1.10 300 5,000
10:11 55 0.70 100 5,100
10:12 55 0.70 900 6,000
11:10 55 0.70 200 6,200
11:18 55 0.70 100 6,300
11:19 55 0.70 100 6,400
13:14 54.60 0.30 4,000 10,400
13:16 54.90 0.60 100 10,500
13:17 54.90 0.60 100 10,600
13:25 54.60 0.30 3,000 13,600
13:33 54.60 0.30 2,000 15,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc