CTCP Kho vận Miền Nam (stg)

37
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh693,007662,154676,897556,920705,952661,849610,510475,805530,353425,279453,793385,434573,928642,179685,652737,107812,212805,115760,779587,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)693,007662,154676,897556,920705,952661,849610,510475,805530,353425,279453,793385,434573,928642,179685,652737,107812,212805,115760,779587,805
4. Giá vốn hàng bán541,160522,756548,828455,051586,856559,692522,402391,483438,589335,315408,297295,524470,653521,758577,372615,562703,720677,848630,252466,305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)151,847139,398128,069101,869119,096102,15788,10884,32291,76389,96445,49689,910103,275120,421108,280121,545108,493127,267130,526121,500
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,3603,27710,0154,7229,5133,5888,3893,5086,8098,6725,6633,3065,2263,3523,7922,3813,0621,968-7834,341
7. Chi phí tài chính8,4617,6588,9425,0356,9953,9474,0852,5394,3025,2684,6374,5035,0455,5537,1434,7365,4554,6224,6063,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6556,6434,5733,9455,8342,4243,7112,3214,0072,9214,1054,2714,3103,8604,9304,2463,7433,9774,0073,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh27,81927,18430,85721,85921,54223,13921,36019,12320,99822,64219,94912,05612,68719,16919,43411,7519,6389,41319,4577,064
9. Chi phí bán hàng30,97429,78926,19323,51421,67121,40620,19618,30616,98820,29918,65218,82520,59221,04318,18520,22824,44923,78722,12021,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,56131,55831,24430,46261,14926,91831,98131,46833,97031,40228,94531,56836,55730,39331,86232,40836,63129,13733,07835,310
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,030100,854102,56369,43860,33576,61361,59554,64164,31164,30818,87450,37758,99485,95274,31678,30554,65881,10189,39672,134
12. Thu nhập khác7806,4374731,8949,2796,8871,6732,11819,03853248,4014631,6891,45010,4712,8752,2741,5565313,358
13. Chi phí khác2,4751,2765751,1873374,5823,0517110,1301,894266702,4981,257253972,473251043
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6945,161-1027078,9412,305-1,3782,0478,909-1,36148,135393-80819310,2182,778-1991,5324273,355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,335106,015102,46170,14569,27778,91860,21756,68773,21962,94767,00950,77058,18586,14584,53381,08454,46082,63389,82475,490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,82319,02116,30613,14019,15415,68814,03010,74231,20318,42217,5368,20512,04514,22913,41314,39813,00013,89814,03810,834
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,51821-57408705,538265251440-522-7,124132-2,43118-5411,1494901,2561,7682,855
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,30419,04216,24913,18120,02421,22614,29510,99231,64317,90110,4118,3379,61414,24612,87215,54713,49015,15515,80613,689
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,03186,97386,21256,96449,25357,69345,92245,69541,57645,04656,59742,43348,57171,89971,66165,53640,97067,47874,01861,801
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,1924,9067,8484662,5023,2982,4912,6212,3222,4623,2252,6513,7594,2913,9113,4311,7414,0844,1803,719
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,83982,06778,36456,49846,75154,39543,43043,07539,25442,58453,37339,78244,81367,60867,75062,10539,22963,39569,83858,082

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |