CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

18.60
-0.10
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,666,1238,221,9256,796,4795,549,4028,724,3976,778,4035,397,0204,063,3396,581,4935,034,8784,455,7814,791,9187,038,2845,029,0945,200,3224,218,8225,396,7361,669,2733,524,3613,536,631
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,5154,79913,7921,8943,7112,0484,4073,0819,4364,2791,3571919,2716,05311,6401,0302,5791,1909993
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,654,6088,217,1266,782,6875,547,5088,720,6866,776,3555,392,6134,060,2586,572,0575,030,5984,454,4254,791,7277,029,0135,023,0415,188,6824,217,7925,394,1571,668,0833,523,3613,536,628
4. Giá vốn hàng bán8,085,1427,736,8066,324,1345,110,0568,135,2486,322,9044,997,8593,729,3436,167,9654,676,3314,109,0404,469,1886,527,0024,583,4844,750,1493,890,3285,039,8431,607,6933,302,4823,266,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)569,466480,320458,553437,451585,438453,451394,754330,916404,092354,268345,385322,539502,011439,556438,533327,464354,31460,389220,880270,141
6. Doanh thu hoạt động tài chính152,913668,696167,95131,03541,03420,30080,41019,16829,6749,4004,7347,28718,36621,8762,9598682,9413,8792,6363,276
7. Chi phí tài chính205,253219,104112,41162,98763,07460,36251,73536,47147,12249,26250,29447,10928,06319,80722,28018,84322,03422,71823,79617,633
-Trong đó: Chi phí lãi vay141,405167,24287,83345,98155,84046,27536,90934,95245,25849,15049,52146,70338,91019,48218,03418,38823,83022,54520,08016,976
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,7463,01615,7854,75213,53410,27021,4531,3636,998-17,7243,0606,26057,71737,52844,84232,63148,90437327,68526,898
9. Chi phí bán hàng345,339325,067244,821226,235301,020240,366211,754193,925238,680180,890166,730171,232224,864171,288169,001143,770159,48464,476120,083110,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp179,989202,450152,145155,728192,614154,512150,006119,534149,726115,027116,241120,738146,818130,531119,790105,270100,23941,06864,26179,611
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,455405,411132,91128,28883,29828,78183,1221,5175,23676519,914-2,993178,348177,334175,26493,080124,403-63,62143,06192,891
12. Thu nhập khác70,34559,53516,22521,2874,26220,90411,59210,2296,59615,358-13,38227,68821,60413,79414,67620,79012,33810,00420,36922,469
13. Chi phí khác10,74721,5493,3432,745-5,14311,3974,7642,2465,8319,1142,1994202,4682,385-11,8624,0367273,9422,169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)59,59837,98612,88218,5429,4069,5076,8277,9837656,244-15,58227,26819,13611,40914,67718,9288,3029,27716,42720,299
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,143443,397145,79346,83092,70438,28889,9509,5006,0017,0094,33224,275197,484188,743189,941112,008132,705-54,34459,487113,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,82198,85829,25615,03320,50012,6433,8977,40514,1296,5267,7139,59530,72828,54727,64716,78311,822-3,6596,29024,474
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,670212-282-6,156-12,874-8,129-13,5552,599-1,289696
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,82198,85829,25615,03327,17012,8553,6151,2481,255-1,603-5,8429,59533,32728,54727,64716,78310,533-3,6596,98624,474
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,322344,539116,53731,79765,53425,43386,3358,2524,7468,61210,17314,679164,158160,196162,29395,225122,171-50,68552,50188,716
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,466-19,36741,74720,86643,25719,25054,407-5,478-6,7805,7684,55611,67981,02261,75569,96840,06946,672-20,91615,17127,920
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,856363,90674,79010,93122,2776,18431,92713,73011,5262,8445,6183,00083,13598,44192,32555,15675,500-29,76937,33060,796

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |