CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

18.60
-0.10
(-0.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,233,92924,772,16720,852,16921,322,51414,192,87616,084,55018,274,37414,881,84313,794,72513,661,8729,898,4317,939,6986,595,6285,433,3116,174,2594,188,2143,093,4422,120,6561,750,0361,171,328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu32,00112,89015,25712,0154,0056678,06710,18813,41812,7508,4899,45613,26319,23618,94714,66514,4133,0335,33412,728
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,201,92824,759,27720,836,91121,310,49914,188,87216,083,88318,266,30614,871,65513,781,30713,649,1239,889,9427,930,2426,582,3665,414,0756,155,3124,173,5493,079,0292,117,6231,744,7021,158,600
4. Giá vốn hàng bán27,256,13723,027,20719,408,45019,608,04313,278,63615,160,70317,213,83913,851,91113,060,91712,936,3689,398,2567,429,9636,186,6785,029,5105,749,1063,906,7762,822,2631,945,1271,635,3111,091,814
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,945,7911,732,0701,428,4611,702,456910,236923,1811,052,4681,019,744720,390712,754491,686500,279395,687384,565406,206266,773256,766172,496109,39066,786
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,020,595157,19333,58648,37812,97219,39414,70717,89821,27115,593131,31411,38744,46028,00058,88558,87827,79977,48893,19961,454
7. Chi phí tài chính599,756212,389194,83988,99286,198108,137138,50987,739107,87470,89354,13267,56584,772183,127145,89359,28225,937202,50229,30317,748
-Trong đó: Chi phí lãi vay442,461173,476191,72994,25283,340105,916129,63284,95790,91566,86352,93064,14288,158150,237120,07265,54833,03163,32026,05814,356
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh30,30057,5173,927172,719103,87279,90987,62657,90414,31619,69313,9718,7513,9606,1928,8538,70014,19010,666581
9. Chi phí bán hàng1,141,462926,930757,410698,694454,540483,404557,277458,727415,118326,616233,223187,250169,500171,736146,918100,12672,18761,71945,10136,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp690,312608,865501,388501,127277,685301,606324,687289,674242,352210,204181,800165,213147,306150,001142,14590,78078,61649,13158,93441,980
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)565,155198,59712,336634,740208,658129,336134,326259,407-9,368140,329167,816100,38942,529-86,10738,98884,163122,015-52,70269,83231,838
12. Thu nhập khác167,39174,28651,85567,50647,988135,839144,518106,523186,20375,03244,05458,85150,190157,67384,18926,23615,007120,41517,39126,277
13. Chi phí khác38,38311,25815,3179,8995,2376,7464,0593,6192,8483,2076,48340,5928,00710,0705,2442,66611,3735,8483,2559,228
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)129,00963,02836,53757,60742,751129,093140,459102,905183,35571,82537,57118,25942,183147,60378,94623,5703,634114,56814,13617,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)694,164261,62548,873692,347251,410258,429274,785362,312173,987212,154205,387118,64884,71161,496117,934107,733125,65061,86683,96848,887
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành184,96944,71938,814103,70540,36632,12244,10862,96934,35338,91940,96331,90821,82513,58829,86020,02023,84021,1439,1692,143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,286-34,3732,599-2851,425-2,655-924578-5851,147-1,0411,7661,1476,642-9401,935-14,570979894
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)184,96955,0044,441106,30440,08133,54741,45362,04534,93138,33442,11030,86723,59114,73536,50119,08025,7756,57310,1483,036
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)509,195206,62144,432586,043211,329224,883233,332300,267139,056173,820163,27687,78161,12046,76181,43288,65399,87455,29273,82045,850
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát45,711106,41015,814253,32965,70671,14579,665127,26457,42250,82759,41535,97319,9481,91636,80916,92327,98915,3397,998
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)463,483100,21128,618332,715145,623153,738153,667173,00381,633122,993103,86151,80841,17244,84544,62371,73071,88539,95365,82245,850

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,348,9354,886,4583,968,4973,465,3072,103,4211,987,5342,515,6662,196,0521,624,9171,736,4191,277,684850,168904,384747,082718,944842,423521,122367,076423,495177,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền707,142877,792442,864524,075282,020538,314328,714268,045222,747231,191211,789179,856187,158222,128112,173106,498161,86949,13194,60432,707
1. Tiền634,280523,219355,851372,649199,195460,369196,657210,008177,620154,177135,693136,264160,727102,30568,165106,49894,36949,13194,60432,707
2. Các khoản tương đương tiền72,862354,57387,013151,42782,82577,945132,05758,03845,12777,01576,09643,59226,431119,82444,00867,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,564164,005141,865112,04851,25450,68238,89239,48840,22548,44439,75453,80742,67512,88231,17736,12935,63346,55183,92020,823
1. Chứng khoán kinh doanh28,27528,27528,27527,45245,27742,80242,80242,80250,84551,87055,60069,59061,95654,80265,73349,09252,92270,65183,92020,823
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-18,184-17,170-15,756-15,418-20,680-20,878-21,060-18,225-19,170-15,175-15,846-15,783-19,281-41,920-34,556-12,963-17,289-24,100
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn318,473152,901129,346100,01426,65728,75717,15014,9118,55011,750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,255,3872,098,6412,026,124931,914744,861646,220700,915695,257599,222545,398391,869241,925322,177229,518227,357379,880211,516187,045168,22242,492
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,617,592771,238769,429575,841513,837415,104502,600517,313442,965398,764273,017180,496182,248129,634101,415139,07475,92446,31633,334
2. Trả trước cho người bán937,471237,859175,712161,70868,47663,674113,21185,88069,39373,00834,39522,341110,79033,60840,455217,11791,350111,87381,6143,339
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn889
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn461,25014,5007,5002,5007,50017,9009,90012,0003,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,256,4971,087,1231,082,898195,660157,355149,63675,48780,72187,52071,41984,47439,53729,16866,81886,16925,18145,28530,02589,6947,477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,423-12,080-9,416-3,795-2,307-94-283-657-655-794-16-449-29-542-682-1,492-1,042-1,169-3,086-2,547
IV. Tổng hàng tồn kho1,754,2881,674,1651,275,3461,801,407995,108722,6101,385,0601,134,475719,578845,504592,018345,563327,295250,709317,576275,18894,68671,48562,22175,415
1. Hàng tồn kho1,755,8011,677,1291,277,7781,808,112997,401723,7191,386,4081,138,524721,918870,590616,585349,053329,859254,292322,288280,01399,34775,63964,45177,733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,514-2,965-2,432-6,705-2,293-1,110-1,348-4,049-2,340-25,086-24,567-3,490-2,564-3,584-4,712-4,825-4,660-4,154-2,230-2,318
V. Tài sản ngắn hạn khác303,55471,85582,29895,86330,17829,70962,08558,78843,14565,88242,25329,01725,07931,84430,66144,72817,41712,86514,5276,495
1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,56024,21132,87715,8868,61812,18217,98111,73511,68018,4717,6616,4005,1105,4913,4252,3745,7411,3851,670662
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ249,74134,17038,79078,81219,13614,77241,71946,78130,66746,49734,39611,3783,8797,7386,27727,8834,6931,1762,9553,232
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,25313,47410,6311,1652,4232,7542,3862727989141961,117715146601034162
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác10,12215,37518,46920,95914,4116,98310,2009,4872,599
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,955,5944,075,2913,205,3662,681,4192,325,5892,273,0482,212,3712,159,5971,992,1211,601,3991,479,9781,788,4351,901,4321,967,4972,005,7051,514,9081,271,229996,176650,048394,642
I. Các khoản phải thu dài hạn366,897983,722444,115243,753204,741190,340178,404182,179166,556137,655128,2429,3464,34610,2434,3464,3465,90717,081618
1. Phải thu dài hạn của khách hàng12,4066,25010,9258,8974,34617,081
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác356,326979,307445,950245,588195,906181,443178,404183,179170,706141,805135,0729,3464,34610,2434,346618
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,835-1,835-1,835-1,835-2,089-1,000-4,150-4,150-6,831
II. Tài sản cố định1,740,8741,142,581911,835737,686497,808513,350502,796457,817394,434248,463268,210232,554166,866185,542187,181183,96590,39169,99026,37232,403
1. Tài sản cố định hữu hình1,498,244946,401802,480657,127418,594441,371430,720386,375315,443220,611197,561181,835120,457136,942135,179128,93139,56420,54123,84629,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính67,15512,53513,3261,9742,8445,0826,8912,663
3. Tài sản cố định vô hình175,475183,64596,02980,55979,21471,97972,07771,44278,99127,85270,64950,71944,43445,75546,92048,14348,16449,4492,5262,648
III. Bất động sản đầu tư714,153726,262647,904640,939656,897678,139702,171726,185711,549656,961737,700748,334765,791789,761745,44596,39297,80238,52123,8934,303
- Nguyên giá1,089,5691,067,361947,103926,539924,897922,012921,938921,829883,410805,607869,383860,825854,041852,876783,176115,808113,25950,82632,5799,990
- Giá trị hao mòn lũy kế-375,417-341,099-299,198-285,600-268,000-243,874-219,767-195,644-171,862-148,646-131,683-112,491-88,250-63,115-37,731-19,416-15,457-12,305-8,686-5,687
IV. Tài sản dở dang dài hạn391,131407,977425,004456,325365,132372,008367,055367,636383,146334,831171,439434,646616,786492,609442,780461,881314,705267,434128,24392,620
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn72
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang391,058407,977425,004456,325365,132372,008367,055367,636383,146334,831171,439
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn383,547448,076535,149511,595563,113484,238420,273384,210314,005204,260158,140299,845273,951392,763537,792687,287698,267562,862465,706261,457
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh343,006386,734507,894485,123556,453477,578412,912378,850305,316191,844152,82598,86687,56992,508169,375245,140237,922223,89463,53255,105
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn39,91860,71824,63224,7604,4604,4605,3605,3608,68912,4155,315204,352189,320313,846382,553466,033523,140439,564403,656208,102
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-376-376-376-489-3,373-2,939-13,592-14,136-23,885-62,795-100,596-1,482-1,750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0003,0002,2002,2002,2002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác358,994366,674241,35991,12037,89834,97341,67241,57122,43019,23016,24763,71073,69396,40587,98881,03764,15740,2885,8343,240
1. Chi phí trả trước dài hạn185,693174,67766,45447,32132,87430,23435,50838,06219,84616,05413,65636,78445,25758,36948,86235,56326,94619,6181,2211,028
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại25,50526,91135,7292,1645,0254,7396,1643,5092,5853,1762,5913,7682,6694,4355,58212,22411,28413,2191,9061,444
3. Tài sản dài hạn khác23,15925,76633,60133,54433,25125,9277,4512,707768
VII. Lợi thế thương mại147,796165,086139,17641,635174174
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,304,5298,961,7497,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,8182,757,6622,638,6032,805,8162,714,5792,724,6492,357,3311,792,3511,363,2521,073,543572,573
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,437,5766,591,6614,733,9323,691,0562,559,0062,517,4513,088,2262,820,5032,339,6902,165,3331,696,5291,667,1981,888,3341,812,1171,828,1031,477,197980,574804,574672,872375,605
I. Nợ ngắn hạn5,572,2914,030,3332,878,5783,232,1202,148,5622,066,4302,592,1542,266,2611,790,6961,604,3781,198,826969,2591,080,266908,775934,326884,882362,032325,280652,759356,683
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,564,0922,795,2631,981,3631,974,1311,120,9511,110,3411,611,3651,262,172855,817957,951541,684413,133478,290443,332410,985473,247134,765128,168480,188211,477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,530,905444,525358,359304,407201,192162,649186,701184,846207,578183,206170,71996,568109,602123,557184,400114,41924,79841,83045,977
4. Người mua trả tiền trước580,920180,933114,308201,837200,048158,011153,039164,874117,747124,335136,20857,140228,420111,016124,179111,39335,64111,82534,7019,135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước337,00975,19980,59050,77540,20252,67338,22839,42231,02140,93136,54433,65328,91338,02323,35921,96730,33421,2397,8773,959
6. Phải trả người lao động190,375178,661120,177210,493101,650101,40381,581100,65958,47465,12467,57565,78967,91852,89153,87243,20441,09333,38541,34838,731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn76,07266,66354,56866,75141,67755,18246,56253,05546,95844,02738,73027,00223,70933,27224,05221,62511,85810,6307,8774,810
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,04535,93831,29715,72011,2686,8507,0846,7749,8086,80719,006
11. Phải trả ngắn hạn khác240,188241,172124,760389,304415,111407,113448,665438,146449,370159,645172,521267,083136,888100,034105,62592,17375,20170,81477,34941,639
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1091,3845091641,000185
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,68411,87111,77318,19316,29812,21017,92816,31213,92322,16815,8398,8926,5256,6507,8546,8548,3447,3903,420956
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,865,2852,561,3291,855,355458,936410,444451,021496,072554,243548,993560,954497,703697,939808,068903,343893,777592,316618,542479,29320,11318,921
1. Phải trả người bán dài hạn7655,801
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn500
5. Phải trả dài hạn khác671,7831,242,2071,077,734113,208108,16597,02087,54187,25492,193111,021152,512173,310185,196218,497166,197125,520236,173139,1536,854345
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,160,6551,267,485724,269277,926241,400279,144323,112371,047372,955359,618248,404397,073502,210560,910537,153354,846379,937338,3518,98715,851
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,2571,816
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,6892,2572,4321,7891,015410
10. Dự phòng phải trả dài hạn153
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32,08245,68353,35267,80160,87974,85785,41995,94283,84690,31696,786127,555120,662123,935187,737109,693
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,866,9542,370,0882,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,4851,061,133971,405917,481902,462896,547880,134811,777558,679400,670196,968
I. Vốn chủ sở hữu2,866,9542,370,0882,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,4851,061,133971,405917,481902,462896,547880,134811,777558,679400,670196,968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu932,783666,306666,306333,205333,205333,205249,956249,956249,956249,956249,956249,956249,956249,956249,956249,956249,956203,610148,734128,734
2. Thặng dư vốn cổ phần4,5974,5974,597234,597234,112233,815317,065317,065317,065317,065317,065317,065317,065317,065317,065317,065317,065180,876120,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu217,160210,188202,500163,231149,276142,05691,89520,24214,850
5. Cổ phiếu quỹ-361-361-361-361-587-690-690-690-6902,550-690-690-690-690-690-690-3,545-2,802-2,802
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-690
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái5,0935,0935,0935,0935,0932,590650
8. Quỹ đầu tư phát triển33,18534,76034,76034,88937,43734,40536,25043,03347,53946,65743,55020,57919,17218,71918,68419,15918,40916,19312,0993,987
9. Quỹ dự phòng tài chính20,10218,47217,80217,6869,0688,1936,6023,3721,627
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối681,233558,021745,748885,990603,728518,951460,491424,538297,796261,455198,727142,498132,541125,093133,185133,075109,26274,82473,61745,041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát998,357896,577786,382804,118512,834481,390484,845481,003350,832295,493252,525216,801175,872169,424155,569147,409106,30279,46645,65120,380
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,304,5298,961,7497,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,8182,757,6622,638,6032,805,8162,714,5792,724,6492,357,3311,792,3511,363,2521,073,543572,573
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |