CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

21
1
(5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
19.05
21
19
14,500
35.2K
1.1K
17.5x
0.6x
1% # 3%
1.4
1,295 Bi
93 Mi
1,920
33.9 - 18.9
6,620 Bi
2,345 Bi
282.3%
26.15%
870 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.60 500 21.00 400
20.20 900 21.30 600
19.90 1,000 21.40 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.80 (-0.10) 68.3%
DNP 19.20 (-0.20) 16.0%
SVC 21.00 (1.00) 8.0%
NVT 7.43 (0.00) 4.4%
JVC 6.29 (0.26) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 19 -1 2,000 2,000
09:18 19.30 -0.70 100 2,100
09:35 19.40 -0.60 100 2,200
09:53 20.30 0.30 2,000 4,200
11:13 19.60 -0.40 100 4,300
13:10 20.15 0.15 1,200 5,500
13:11 20.15 0.15 300 5,800
13:13 20.25 0.25 1,000 6,800
13:19 20.35 0.35 500 7,300
13:22 20.20 0.20 800 8,100
13:27 20.20 0.20 100 8,200
13:28 20.20 0.20 1,200 9,400
13:43 20.20 0.20 2,000 11,400
14:10 20.90 0.90 1,200 12,600
14:15 20.90 0.90 100 12,700
14:22 20.90 0.90 200 12,900
14:24 20.90 0.90 100 13,000
14:25 20.95 0.95 600 13,600
14:29 21 1 900 14,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 14,500 (13.79) 0% 200 (0.14) 0%
2018 14,200 (14.88) 0% 140 (0.30) 0%
2019 18,193 (18.27) 0% 241 (0.23) 0%
2020 14,762.68 (16.08) 0% 107.89 (0.22) 0%
2021 17,191.69 (14.19) 0% 236.87 (0.21) 0%
2022 17,338.71 (21.32) 0% 215.15 (0.59) 0%
2023 29,672.65 (4.79) 0% 438.70 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,724,3976,778,4035,397,0204,063,33924,963,15920,852,16921,322,51414,192,87616,084,55018,274,37414,881,84313,794,72513,661,8729,898,431
Tổng lợi nhuận trước thuế92,70438,28889,9509,500230,44148,873692,347251,410258,429274,785362,312173,987212,154205,387
Lợi nhuận sau thuế 65,53425,43386,3358,252185,55444,432586,043211,329224,883233,332300,267139,056173,820163,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,2776,18431,92713,73074,11828,618332,715145,623153,738153,667173,00381,633122,993103,861
Tổng tài sản8,964,9808,320,6447,937,5507,196,4988,964,9807,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,8182,757,662
Tổng nợ6,620,2265,821,4075,160,8014,497,8866,620,2264,733,9323,691,0562,559,0062,517,4513,088,2262,820,5032,339,6902,165,3331,696,529
Vốn chủ sở hữu2,344,7542,499,2372,776,7492,698,6122,344,7542,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,4851,061,133


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |