CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

18.60
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.90
18.90
18.25
15,100
35.2K
1.1K
17.5x
0.6x
1% # 3%
1.4
1,295 Bi
93 Mi
1,920
33.9 - 18.9
6,620 Bi
2,345 Bi
282.3%
26.15%
870 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.25 6,800 18.60 700
18.20 200 18.80 2,300
18.05 500 18.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 16.30 (0.30) 68.3%
DNP 19.50 (0.00) 16.0%
SVC 18.60 (-0.10) 8.0%
NVT 7.65 (0.16) 4.4%
JVC 4.66 (0.11) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.90 0.20 100 100
09:50 18.25 -0.45 500 600
10:28 18.60 -0.10 200 800
10:29 18.60 -0.10 500 1,300
11:10 18.60 -0.10 1,800 3,100
11:14 18.60 -0.10 200 3,300
11:15 18.60 -0.10 900 4,200
11:21 18.80 0.10 600 4,800
13:10 18.60 -0.10 4,200 9,000
13:15 18.25 -0.45 1,700 10,700
13:52 18.30 -0.40 400 11,100
14:10 18.30 -0.40 700 11,800
14:15 18.30 -0.40 600 12,400
14:23 18.30 -0.40 1,000 13,400
14:24 18.30 -0.40 100 13,500
14:25 18.30 -0.40 300 13,800
14:45 18.60 -0.10 1,300 15,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 14,500 (13.79) 0% 200 (0.14) 0%
2018 14,200 (14.88) 0% 140 (0.30) 0%
2019 18,193 (18.27) 0% 241 (0.23) 0%
2020 14,762.68 (16.08) 0% 107.89 (0.22) 0%
2021 17,191.69 (14.19) 0% 236.87 (0.21) 0%
2022 17,338.71 (21.32) 0% 215.15 (0.59) 0%
2023 29,672.65 (4.79) 0% 438.70 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,666,1238,221,9256,796,4795,549,40229,233,92924,772,16720,852,16921,322,51414,192,87616,084,55018,274,37414,881,84313,794,72513,661,872
Tổng lợi nhuận trước thuế58,143443,397145,79346,830694,164261,62548,873692,347251,410258,429274,785362,312173,987212,154
Lợi nhuận sau thuế 16,322344,539116,53731,797509,195206,62144,432586,043211,329224,883233,332300,267139,056173,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,856363,90674,79010,931463,483100,21128,618332,715145,623153,738153,667173,00381,633122,993
Tổng tài sản11,304,52912,066,65610,100,5939,111,55811,304,5298,961,7497,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,818
Tổng nợ8,437,5769,055,1587,706,1626,740,0058,437,5766,591,6614,733,9323,691,0562,559,0062,517,4513,088,2262,820,5032,339,6902,165,333
Vốn chủ sở hữu2,866,9543,011,4982,394,4312,371,5532,866,9542,370,0882,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |