CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

35.90
-0.05
(-0.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh132,030174,080155,049101,668136,343192,73298,768110,826109,43482,05082,789156,671187,844189,792180,972167,471110,67098,136130,859155,575
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)132,030174,080155,049101,668136,343192,73298,768110,826109,43482,05082,789156,671187,844189,792180,972167,471110,67098,136130,859155,575
4. Giá vốn hàng bán59,10269,80853,57540,48459,03958,17754,79138,57244,17744,55138,46046,52058,41351,73448,44446,20647,60745,82245,44547,899
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,928104,271101,47461,18577,304134,55443,97772,25565,25737,49944,329110,150129,431138,059132,528121,26663,06352,31485,414107,676
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6372,4121,7761,2814,1121,3124,1502,7152,7882,7203,6132,1514,6226,9442,1811,3771,9704,5426,3383,476
7. Chi phí tài chính-46532,6855639081,1731,4341,6891,9732,2302,4682,7013,0233,5144,1744,9515,3745,7086,2306,623
-Trong đó: Chi phí lãi vay-793385629069661,4181,68912,8442,2292,4682,7013,0233,5144,1744,9515,3745,7086,2306,623
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,7061,8276,087-927-992-205-122-295-1,434-296-411201-170108-186-4-17-4-136
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,36614,97813,06013,61821,47515,40313,46414,03420,38912,99314,11912,80528,22012,65612,30812,06318,81711,70211,72612,526
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,95193,47993,59347,35858,040119,08533,10658,95244,24824,70030,94496,995102,640128,941118,041105,62540,82539,44273,65992,003
12. Thu nhập khác1,1962,8131,8331311,0551881501415541504371705001861961389261821,82592
13. Chi phí khác1479671206153901191201154361674761445152,05429012753857495727
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0501,8461,713-484665693026118-17-3925-15-1,868-9311388-39286965
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,00095,32595,30646,87458,705119,15433,13658,97944,36624,68330,90597,021102,625127,073117,947105,63541,21339,04974,52792,068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,60714,23713,2556,8479,87219,8012,9068,6847,4491,3942,82817,75218,84122,04116,36317,2484,4105,29810,27617,404
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2222222222222223-1,064
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,62914,25913,2776,8709,89419,8242,9288,7076,3851,3942,82817,75218,84122,04116,36317,2484,4105,29810,27617,404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,37181,06682,02840,00548,81199,33030,20850,27237,98123,28828,07679,26983,783105,032101,58588,38836,80233,75164,25174,664
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,10715,75521,31611,1019,27914,76115,44311,11110,66812,80411,8837,5547,09510,53922,64614,60213,12718,62813,0905,538
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,26465,31260,71228,90339,53284,57014,76539,16127,31310,48516,19471,71576,68894,49478,93973,78623,67515,12351,16169,126

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |