Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (tcb)

28.50
0.25
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần38,155,09135,507,96327,691,12030,289,77526,698,61318,751,20914,257,84411,126,5358,930,4128,142,2217,208,3805,772,6304,335,6625,115,5735,298,3753,184,349
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự68,017,45060,089,46256,707,75944,752,63635,503,25129,001,91225,016,34121,150,22217,594,50415,736,07713,374,08712,931,61713,281,30517,622,86419,948,57310,934,383
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-29,862,359-24,581,499-29,016,639-14,462,861-8,804,638-10,250,703-10,758,497-10,023,687-8,664,092-7,593,856-6,165,707-7,158,987-8,945,643-12,507,291-14,650,198-7,750,034
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ8,771,9958,042,2488,714,8978,527,4946,382,2404,188,7783,253,3533,535,9843,811,9021,955,7641,138,9751,122,583736,243565,4031,150,354929,800
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ12,526,96310,961,64211,378,08510,840,3378,239,4946,048,4434,884,4084,451,7214,519,6852,558,9901,682,1231,665,4051,150,0381,051,2861,520,1571,186,620
Chi phí hoạt động dịch vụ-3,754,968-2,919,394-2,663,188-2,312,843-1,857,254-1,859,665-1,631,055-915,737-707,783-603,226-543,148-542,822-413,795-485,883-369,803-256,820
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,642,201592,556195,750-275,063231,416745104,581233,751278,585240,201-192,00222,898-121,501-138,863-698,913-91,383
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh51,97481,30164,620-241,845152,305321,397397,664168,433396,730124,780303,57797,227105,1372,701-55,333-71,418
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư2,846,3212,359,057925,833425,5531,804,4081,496,9971,243,759756,585855,760481,457-152,22977,654160,910-175,043416,257160,335
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,884,342342,7112,434,1162,167,3751,803,2462,279,2091,806,7281,633,7771,714,891973,8331,026,4268,447414,132361,615543,374526,591
Thu nhập từ hoạt động khác6,426,3349,324,9286,459,6944,499,9494,343,7315,460,0134,425,0793,147,1691,963,4251,653,2501,511,730985,922738,646617,848707,115696,116
Chi phí hoạt động khác-4,541,992-8,982,217-4,025,578-2,332,574-2,540,485-3,180,804-2,618,351-1,513,392-248,534-679,417-485,304-977,475-324,514-256,233-163,741-169,525
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần39,20164,56134,7568,7914,0634,1914,216894,703355,52647010,8154,99317,25329,9928,06180,747
Chi phí hoạt động-16,432,434-15,369,735-13,251,796-13,398,018-11,173,395-8,631,195-7,312,509-5,842,507-4,698,283-4,260,995-3,682,803-3,431,045-3,355,666-3,294,041-2,099,198-1,587,749
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng36,958,69131,620,66226,809,29627,504,06225,902,89618,411,33113,755,63612,507,26111,645,5237,657,7315,661,1393,675,3872,292,1702,467,3374,562,9773,131,272
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-4,420,625-4,082,294-3,921,068-1,936,294-2,664,603-2,611,035-917,368-1,846,245-3,609,226-3,661,091-3,623,934-2,258,366-1,413,964-1,449,481-341,864-387,645
Tổng lợi nhuận trước thuế32,538,06627,538,36822,888,22825,567,76823,238,29315,800,29612,838,26810,661,0168,036,2973,996,6402,037,2051,417,021878,2061,017,8564,221,1132,743,627
Chi phí thuế TNDN-6,583,594-5,778,264-4,697,362-5,131,342-4,822,911-3,217,829-2,612,059-2,187,019-1,590,702-847,794-508,017-335,163-219,135-252,170-1,067,347-670,872
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-6,544,225-5,787,711-4,706,721-5,174,932-4,840,371-3,217,829-2,612,059-2,185,246-1,564,816-872,808-483,862-324,083-213,146-253,344-1,077,016-672,852
Chi phí thuế TNDN giữ lại-39,3699,4479,35943,59017,460-1,773-25,88625,014-24,155-11,080-5,9891,1749,6691,980
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp25,954,47221,760,10418,190,86620,436,42618,415,38212,582,46710,226,2098,473,9976,445,5953,148,8461,529,1881,081,858659,071765,6863,153,7662,072,755
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi664,242237,176187,064286,049363,132257,476151,07011,222
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi25,290,23021,522,92818,003,80220,150,37718,052,25012,324,99110,075,1398,462,7756,445,5953,148,8461,529,1881,081,858659,071765,6863,153,7662,072,755

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |