Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (tck)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,89375,82670,03661,176115,43774,03253,27943,083147,00035,47442,56490,254108,85068,14054,80795,786147,83585,15544,119133,303
2. Các khoản giảm trừ doanh thu535-1131215
3. Doanh thu thuần (1)-(2)125,84075,82670,03661,176115,43774,02753,27943,083147,00035,47442,56490,254108,85068,14254,80795,784147,83585,15244,107133,288
4. Giá vốn hàng bán107,98458,93454,59946,50295,89853,97739,99032,254128,51425,65329,69180,98386,29257,47542,80983,037134,85169,54334,184115,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,85716,89215,43714,67419,53820,05013,28810,82918,4879,82112,8749,27122,55810,66711,99812,74712,98415,6099,92418,175
6. Doanh thu hoạt động tài chính-1732782,39236-15317,8601,9656020615417017732318376217-2,4373574444
7. Chi phí tài chính1,4212,2592,6432,3493,0013,8593,1603,4845,0193,6095,0412,4475,0153,4622,3542,7816,4642,9221,9893,448
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4212,2592,6432,3492,6263,8543,1596,8584,3013,5494,8982,4385,5472,6532,4542,6804,7582,6251,9794,100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9874553795139845765374979616335875062,207-3849165571,0801,1145541,872
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,3859,41710,5748,897-11,9429,8588,0339,23410,6488,29410,0578,17017,6546,0528,5739,1592,30211,3668,75114,034
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8905,0394,2332,95127,34323,6173,524-2,3272,065-2,561-2,641-1,674-1,9951,721231468701242-1,296-735
12. Thu nhập khác1,9982427551176322124471811,3352,2656973361,53922363495-2,526701,050199
13. Chi phí khác1,9251,3611,9021,2652,18510,6341,8684082,0663,3754546831,3232,2111,121878-2,1051,1881,5982,759
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73-1,119-1,147-1,148-1,552-10,422-1,421-227-731-1,110242-347216-2,190-758-383-421-1,117-547-2,559
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9633,9213,0861,80325,79113,1952,103-2,5541,334-3,671-2,398-2,021-1,779-469-52885280-876-1,843-3,294
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6302442081742547382152069142184363840414-401602221
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6302442081742547382152069142184363840414-401602221
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3333,6772,8781,62925,53713,1222,020-2,5691,315-3,740-2,412-2,042-1,863-505-56645-133-475-2,445-3,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát76075261123719417-692-802-196-1,288-1,49253-44180558125-26517662-301
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4272,9252,2671,39225,51812,7042,713-1,7671,511-2,451-920-2,094-1,422-1,310-623-80132-650-2,507-3,214

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |