CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

7
0.10
(1.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,517192,189187,21898,291156,516194,063139,10173,449138,900123,960147,09677,18676,674119,482116,41692,971109,505154,40390,68754,473
2. Các khoản giảm trừ doanh thu162246559112114223
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,517192,189187,21898,291156,516194,063139,10173,449138,900123,960146,93477,18676,429118,923116,41692,859109,391154,40290,66454,473
4. Giá vốn hàng bán111,154148,428144,36270,702120,086155,735100,38653,309103,41689,992122,90657,10749,12384,25895,50074,08884,948120,94973,40840,592
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,36343,76142,85627,58936,43038,32838,71520,14135,48433,96724,02820,07927,30634,66520,91618,77124,44333,45317,25613,881
6. Doanh thu hoạt động tài chính3143,0416061,5492,4741728222,3744934,0681,0959579843,1181,7231,488291975370635
7. Chi phí tài chính6,1575,13913,3734,7135,8754,88616,0254,57314,4634,5974,2413,8318,9692,6622,5542,4753,0843,0692,3131,864
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3854,9064,9344,5074,4404,7574,8924,4794,3604,4244,1473,5872,4132,6102,5402,4192,4502,6782,2191,816
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,1035,6535,1502,5934,6437,8323,7411,8022,6554,7163,2251,6912,1943,9673,5091,9992,6364,3011,774659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,77325,26322,10321,23920,03519,86018,28316,05017,07916,00515,53615,17516,52715,86614,25714,73414,98113,74312,42510,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,64410,7472,8375948,3515,9211,487891,78012,7172,12134060015,2882,3181,0504,03213,3151,1131,106
12. Thu nhập khác2,19946418935251625616914717852447861,308208196116565749688133
13. Chi phí khác35719572565438411071,706708159015722242211764118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,84244513396462-12858140-1,528-17367801,218511749134373262415
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,48611,1932,9706908,8125,7941,54522925212,7002,4884201,81815,3402,4921,1414,37514,0471,7371,121
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5211,759573242807863557571,987301791721,728246774891,69421067
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5211,759573242807863557571,987301791721,728246774891,69421067
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9659,4332,3974488,0054,9311,54117319410,7132,1863411,64713,6122,2461,0653,88612,3521,5271,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,9659,4332,3974488,0054,9311,54117319410,7132,1863411,64713,6122,2461,0653,88612,3521,5271,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |