CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam (th1)

2.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,778383,745253,554208,483112,68495,64578,735154,315307,4871,055,4511,490,2011,786,5812,081,5751,886,8921,179,0621,050,7171,085,7261,366,710
2. Các khoản giảm trừ doanh thu555793417
3. Doanh thu thuần (1)-(2)689,778383,745253,554208,483112,68495,09077,942153,898307,4871,055,4511,490,2011,786,5812,081,5751,886,8921,179,0621,050,7171,085,7261,366,710
4. Giá vốn hàng bán629,398361,447226,257188,23291,15177,04862,820130,183287,8381,014,9131,432,7261,719,6052,013,4301,790,7381,120,3501,006,8801,047,7721,331,999
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,38022,29727,29720,25121,53318,04215,12223,71519,64940,53857,47566,97568,14596,15458,71243,83737,95434,711
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,15521,88190,56068,2001,44410,63370,16152,61669,40146,33033,51045,42853,46362,26773,534126,27675,321102,151
7. Chi phí tài chính30,332-7,97755,874-185,22247,15238,77686,95832,390128,151110,52852,72260,87756,78496,27944,45051,69649,20323,805
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,847-16,6126,215-186,22946,27634,45873,27676,29189,30668,96043,17943,65644,54151,44822,33116,44918,214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,983-1,868-6,430-14,081
9. Chi phí bán hàng35,19318,89615,83811,67911,8147,5875,4408,0689,61620,28622,20530,49830,73317,37812,29218,53015,10019,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3989,435162,4858,3345,86421,68416,140189,06077,94285,95212,71816,89222,98315,2038,52122,0319,09012,655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,62921,956-122,771239,579-41,852-39,371-23,254-153,188-126,659-129,8983,3414,13511,10729,56166,98377,85739,88280,549
12. Thu nhập khác11,77938,373807636133,5761,65512,3172,8644151,1085,1492973457532,321695809
13. Chi phí khác12,55212,6775131,6362,8911,0994317729,7334,8943261,406326218870166665
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-77225,696-432-873-2,2772,4771,22411,545-6,869-4,4797823,743-291277452,251528144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,85747,653-123,203238,706-44,130-36,894-22,030-141,643-133,528-134,3784,1237,87811,07829,68967,72880,10840,41180,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3115,458249481214-135128,22611,3781,12017,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-51512-51228-7-7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3115,4581984812144988,22611,4071,113-717,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,54642,195-123,401238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742-134,3784,1237,38011,07821,46356,32278,99540,41862,876
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,54642,194-123,402238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742-134,3784,1237,38011,07821,46356,32278,99540,41862,876

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |