CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam (th1)

8
1
(14.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,625,075689,778383,745253,554208,483112,68495,64578,735154,315307,4871,055,4511,490,2011,786,5812,081,5751,886,8921,179,0621,050,7171,085,7261,366,710
2. Các khoản giảm trừ doanh thu555793417
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,625,075689,778383,745253,554208,483112,68495,09077,942153,898307,4871,055,4511,490,2011,786,5812,081,5751,886,8921,179,0621,050,7171,085,7261,366,710
4. Giá vốn hàng bán1,551,736629,397361,447226,257188,23291,15177,04862,820130,183287,8381,014,9131,432,7261,719,6052,013,4301,790,7381,120,3501,006,8801,047,7721,331,999
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,33960,38122,29727,29720,25121,53318,04215,12223,71519,64940,53857,47566,97568,14596,15458,71243,83737,95434,711
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,97438,14821,88190,56068,2001,44410,63370,16152,61669,40146,33033,51045,42853,46362,26773,534126,27675,321102,151
7. Chi phí tài chính60,95030,515-7,97755,874-185,22247,15238,77686,95832,390128,151110,52852,72260,87756,78496,27944,45051,69649,20323,805
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,72010,847-16,6126,215-186,22946,27634,45873,27676,29189,30668,96043,17943,65644,54151,44822,33116,44918,214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-231-1,382-1,868-6,430-14,081
9. Chi phí bán hàng49,72935,19518,89615,83811,67911,8147,5875,4408,0689,61620,28622,20530,49830,73317,37812,29218,53015,10019,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9375,3989,435162,4858,3345,86421,68416,140189,06077,94285,95212,71816,89222,98315,2038,52122,0319,09012,655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,46626,03921,956-122,771239,579-41,852-39,371-23,254-153,188-126,659-129,8983,3414,13511,10729,56166,98377,85739,88280,549
12. Thu nhập khác2,70711,77938,373807636133,5761,65512,3172,8644151,1085,1492973457532,321695809
13. Chi phí khác3,53012,55212,6775131,6362,8911,0994317729,7334,8943261,406326218870166665
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-823-77225,696-432-873-2,2772,4771,22411,545-6,869-4,4797823,743-291277452,251528144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,64325,26747,653-123,203238,706-44,130-36,894-22,030-141,643-133,528-134,3784,1237,87811,07829,68967,72880,10840,41180,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3115,458249481214-135128,22611,3781,12017,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-51512-51228-7-7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3115,4581984812144988,22611,4071,113-717,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,64324,95642,195-123,401238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742-134,3784,1237,38011,07821,46356,32278,99540,41862,876
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,64424,95642,194-123,402238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742-134,3784,1237,38011,07821,46356,32278,99540,41862,876

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |