CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam (th1)

8
1
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
8
8
8
9,300
2.3K
1.7K
2.3x
1.7x
3% # 73%
0.9
51 Bi
14 Mi
379
4.4 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 10,200 ATC 0
7.90 2,000 0.00 0
7.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 1 1,800 1,800
09:47 8 1 100 1,900
13:10 8 1 6,000 7,900
13:12 8 1 1,400 9,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 901.84 (0.31) 0% 17.41 (-0.13) -1%
2018 368.84 (0.08) 0% 11.58 (-0.02) -0%
2019 130.40 (0.10) 0% 5 (-0.04) -1%
2020 206.59 (0.11) 0% 0 (-0.04) 0%
2021 423.15 (0.21) 0% 2.10 (0.24) 11%
2022 451.50 (0.28) 0% 0 (-0.13) 0%
2023 400.39 (0) 0% 13.68 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,947424,853480,958303,3161,625,075689,778383,745253,554208,483112,68495,64578,735154,315307,487
Tổng lợi nhuận trước thuế4,27512,265-5,7556,85817,64325,26747,653-123,203238,706-44,130-36,894-22,030-141,643-133,528
Lợi nhuận sau thuế 4,27512,265-5,7556,85817,64324,95642,195-123,401238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,27512,266-5,7556,85917,64424,95642,194-123,402238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742
Tổng tài sản986,9041,223,1411,134,924868,456986,904779,310568,580474,202768,836741,792760,246766,819804,108929,858
Tổng nợ935,8231,176,3491,100,397828,174935,823745,886559,509506,852677,932939,166912,934881,855896,960880,422
Vốn chủ sở hữu51,08146,79234,52740,28251,08133,4249,071-32,65090,904-197,375-152,688-115,036-92,85349,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |