CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

9.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh456,646476,066461,328325,457464,931462,728446,915280,532477,324438,236416,901201,917535,165452,290371,202270,928342,755343,381362,933259,685
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,16213,44310,6434,68012,1088,5936,7763,0457,25610,4836,9673,3696,0175,9854,4582,7242,3942,8794,019999
3. Doanh thu thuần (1)-(2)443,484462,623450,685320,777452,823454,135440,140277,487470,068427,753409,934198,548529,147446,305366,744268,204340,361340,502358,913258,686
4. Giá vốn hàng bán407,373425,156419,192305,352423,245416,276404,338262,894435,665392,116373,000188,009486,838394,903330,690241,128295,074295,535300,620236,244
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,11137,46731,49415,42429,57837,85935,80114,59334,40335,63736,93410,53942,31051,40236,05527,07645,28644,96658,29322,442
6. Doanh thu hoạt động tài chính2313932523127867023071121,82815282355915573346371762448322285
7. Chi phí tài chính6365233510
-Trong đó: Chi phí lãi vay6365233510
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng41,71739,34438,56029,45332,75837,84838,99025,90241,57335,39538,58017,08751,04241,52935,61024,73431,54430,96536,35920,576
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,24912,09611,8488,98312,15913,11410,0287,7939,83410,31611,6225,02916,86616,65613,1238,40010,4028,88612,96910,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,687-13,580-18,726-22,700-14,575-12,401-12,910-18,990-15,177-10,058-12,985-11,222-24,719-6,210-12,331-5,6874,1035,5649,288-8,158
12. Thu nhập khác16,59624,51221,83016,01520,09220,04417,80711,64320,10516,18915,2088,59725,91016,30923,33112658371,2571
13. Chi phí khác2292,5102692631,9371,3871,1602802,865274458673893682691696960942954977
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,36622,00321,56215,75218,15518,65716,64711,36317,24015,91514,7507,92425,01715,62722,639-569-902-905303-977
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6798,4222,836-6,9483,5796,2553,737-7,6282,0635,8571,765-3,2982989,41710,308-6,2563,2014,6599,591-9,134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3341,039202521,0627591941,057622543532,1551,2274951,128493
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2818181865211-17618-8433-103103595
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3621,057219691,12797018182146225433532,1551,1241031,0901,128493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3177,3662,616-7,0172,4525,2853,720-7,6451,8495,2341,222-3,3012457,2629,184-6,3592,1113,5319,097-9,134
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3177,3662,616-7,0172,4525,2853,720-7,6451,8495,2341,222-3,3012457,2629,184-6,3592,1113,5319,097-9,134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |