CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

44.60
0.05
(0.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh707,254566,473624,803514,383617,973548,340376,132324,848440,299468,516405,713355,252495,117388,347413,527351,035380,999154,953407,907369,440
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)707,254566,473624,803514,383617,973548,340376,132324,848440,299468,516405,713355,252495,117388,347413,527351,035380,999154,953407,907369,440
4. Giá vốn hàng bán568,022430,602493,803400,384458,834413,738295,615256,908356,652351,980309,955275,167391,243307,513299,725274,545287,489109,480308,465285,043
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,232135,871130,999114,000159,139134,60280,51767,94083,647116,53695,75880,086103,87480,835113,80276,49093,50945,47399,44284,397
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7591,3801,5691,9581,6221,1721,1061,2111,8482,2032,5562,3871,8991,2151,1851,086766798978907
7. Chi phí tài chính6,6436,5986,5976,1843,4713,2023,7593,6222,7363,0753,2833,3692,8802,5922,8702,9563,2503,2123,4483,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,6086,4726,5026,1293,2923,2023,5583,5352,7353,0753,2533,3692,8862,5902,8662,9503,2483,2093,4443,453
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2213595194415941123238121613551330
9. Chi phí bán hàng56,22358,08456,03758,95661,17055,59243,59735,08436,25150,47040,77033,59646,85434,30934,44127,19233,95915,12034,56932,548
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,02515,07018,06113,07128,36015,33913,9378,99324,03214,90114,8348,23115,97411,13011,8218,54011,0424,53712,2777,614
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,12257,51251,93237,75067,78061,68520,34521,46122,51750,29239,43937,30740,10434,03065,87138,90146,07923,40250,13941,713
12. Thu nhập khác3446631,0264251,0046087263693,1551041272881,2871,0271,1711232,53523596504
13. Chi phí khác1351,284772773607683693331685572642204369962888511965240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)208-6212553476445326433002,822-64-430251,067984472611,647-488-370264
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,33156,89152,18638,09868,42362,21720,98721,76125,33950,22939,00937,33241,17135,01466,34338,96347,72622,91449,76941,977
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,96811,44313,5206,42712,24711,9353,4633,8594,4919,9517,6016,6536,6177,72614,0567,72612,3874,9809,8367,190
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,118-796-2,797-198622-1,159-647-28-1691,155-3143540-1,0533,085-244-170-1,787626-962
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,85010,64710,7246,22912,87010,7772,8173,8314,32211,1067,5706,6967,1566,67417,1407,48212,2163,19310,4626,228
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,48046,24441,46331,86955,55451,44118,17117,92921,01739,12331,43830,63634,01428,34049,20331,48135,50919,72139,30735,749
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9459998268551,153798250372552509661449563779270165332-348270254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,53545,24540,63731,01454,40150,64317,92117,55720,46538,61430,77830,18733,45227,56148,93331,31635,17720,06939,03835,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |