CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

44.60
0.05
(0.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV707,254566,473624,803514,383617,9732,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805
Giá vốn hàng bán568,022430,602493,803400,384458,8341,892,8101,426,7901,287,9841,272,964996,0931,334,640985,897730,035683,568643,742
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV139,232135,871130,999114,000159,139520,102440,410381,797375,090322,871447,510309,146226,652226,286185,869
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh54,12257,51251,93237,75067,780201,316172,374147,890178,980161,513200,743134,33996,792111,04898,737
Tổng lợi nhuận trước thuế54,33156,89152,18638,09868,423201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,570
Lợi nhuận sau thuế 44,48046,24441,46331,86955,554164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,53545,24540,63731,01454,401160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,348
Tổng tài sản ngắn hạn1,597,4261,448,1771,424,5551,476,8411,549,0941,597,4261,554,5021,312,9521,237,599942,363817,487739,332601,194510,178436,263
Tiền mặt380,674233,483247,013204,758283,315380,674298,868216,604221,286219,351151,349164,573109,324130,922101,891
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,56224,63545,20454,26069,70234,56254,14965,92041,73332,01741,41014,88519,57637,85539,563
Hàng tồn kho836,534805,565804,436848,729850,288836,534857,949730,528629,162420,155374,196301,978199,127138,330120,590
Tài sản dài hạn824,143888,500721,077674,379627,782824,143627,241539,278610,984613,285631,329502,660371,273350,773257,263
Tài sản cố định353,258341,505331,326327,929327,697353,258327,102305,206338,960363,113382,309329,592291,423186,03499,806
Đầu tư tài chính dài hạn2,9091,3883442703602,9093603693654104343997,41122,99054,390
Tổng tài sản2,421,5682,336,6772,145,6322,151,2192,176,8762,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526
Tổng nợ1,627,1251,555,5611,410,7611,414,5291,420,9061,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887
Vốn chủ sở hữu794,444781,116734,872736,691755,971794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.15K5.47K5.08K7.12K8.02K11.54K8.08K5.81K8.44K7.85K5.59K1.69K1.69K2.33K2.52K5K4.98K1.19K1.14K1.25K
Giá cuối kỳ46.55K39.09K25.89K21.25K34.26K20.35K12.97K8.52K9.87K11.41K5.55K2.34K1.17K0.67K0.70K20K20K20K20K20K
Giá / EPS (PE)9.03 (lần)7.15 (lần)5.09 (lần)2.98 (lần)4.27 (lần)1.76 (lần)1.61 (lần)1.47 (lần)1.17 (lần)1.45 (lần)0.99 (lần)1.38 (lần)0.69 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)4 (lần)4.02 (lần)16.85 (lần)17.59 (lần)16.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.54 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.41 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.38 (lần)0.41 (lần)1.09 (lần)1.47 (lần)1.33 (lần)
Giá sổ sách25.52K28.19K29.99K32.14K33.22K33.97K30.24K26.47K29.24K25.06K20.49K16.31K19.93K19.92K19.44K18.12K12.92K10.52K9.27K4.31K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.82 (lần)1.39 (lần)0.86 (lần)0.66 (lần)1.03 (lần)0.60 (lần)0.43 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.46 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)1.10 (lần)1.55 (lần)1.90 (lần)2.16 (lần)4.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)26 (Mi)23 (Mi)20 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.97%71.25%70.88%66.95%60.58%56.42%59.53%61.82%59.26%62.91%74.88%72.90%66.91%68.92%67.93%64.41%62.95%65.07%78.94%82.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.03%28.75%29.12%33.05%39.42%43.58%40.47%38.18%40.74%37.09%25.12%27.10%33.09%31.08%32.07%35.59%37.05%34.93%21.06%17.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.19%66.48%62.83%65.28%65.89%65.96%67.86%64.07%62.64%60.26%65.97%59.80%55.96%60.06%65.02%65.02%72.52%72.32%62.96%73.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu204.81%198.32%169.03%188.06%193.20%193.78%211.17%178.35%167.66%151.61%193.90%148.75%127.05%150.38%185.91%185.89%263.92%261.24%169.97%281.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.81%33.52%37.17%34.72%34.11%34.04%32.14%35.93%37.36%39.74%34.03%40.20%44.04%39.94%34.98%34.98%27.48%27.68%37.04%26.19%
6/ Thanh toán hiện hành133.31%127.95%132.54%137.79%120.70%112.09%111.39%110.90%120.78%120.47%123.36%124.87%130.98%134.95%137.35%140.24%124.78%151.61%169.72%132.61%
7/ Thanh toán nhanh63.50%57.33%58.79%67.74%66.89%60.78%65.89%74.17%88.03%87.17%71.19%97.78%83.55%81.18%57.99%90.86%82.43%151.61%119.41%105.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.77%24.60%21.87%24.64%28.09%20.75%24.80%20.17%31%28.14%22.47%47.45%15.24%20.14%8.28%18.35%28.15%19.84%27.45%21.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản99.64%85.58%90.15%89.15%84.79%123.01%104.27%98.77%105.68%119.65%116.20%129.55%119.51%122.65%98.33%101.94%102.76%48.14%54.35%91.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.05%120.12%127.18%133.17%139.96%218%175.16%159.76%178.34%190.21%155.18%177.72%178.63%177.96%144.74%158.26%163.24%73.99%68.85%111.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu303.72%255.31%242.53%256.81%248.59%361.37%324.46%274.92%282.86%301.05%341.50%322.26%271.35%307.08%281.13%291.43%373.95%173.92%146.74%347.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho226.27%166.30%176.31%202.33%237.08%356.67%326.48%366.62%494.16%533.83%287.95%681.20%400.66%354.31%196.12%344.26%367.69%%182.79%461.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.65%7.60%6.99%8.62%9.71%9.40%8.24%7.98%10.21%10.41%7.99%3.22%3.12%3.80%4.61%9.48%10.30%6.49%8.35%8.30%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.63%6.50%6.30%7.69%8.23%11.56%8.59%7.88%10.78%12.45%9.29%4.17%3.72%4.66%4.53%9.66%10.59%3.12%4.54%7.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.19%19.39%16.95%22.15%24.13%33.97%26.72%21.95%28.87%31.33%27.30%10.38%8.46%11.67%12.96%27.62%38.52%11.28%12.26%28.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%10%9%11%13%13%11%11%14%13%10%4%4%5%6%12%13%8%11%10%
Tăng trưởng doanh thu29.23%11.82%1.32%24.95%-25.99%37.61%34.84%5.56%9.65%18.59%33.13%21.49%-11.61%11.95%3.51%9.26%164.03%34.48%-9.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.13%21.56%-17.92%11.01%-23.58%57.09%39.09%-17.42%7.53%54.34%230.51%25.55%-27.54%-7.69%-49.66%0.53%319.40%4.40%-8.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.18%24.63%-3.57%17.73%7.26%13.38%35.27%15.54%29.05%5.18%63.77%19.77%-15.49%-17.10%7.31%-1.25%24.05%74.40%29.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.63%6.23%7.28%20.95%7.59%23.56%14.25%8.61%16.70%34.52%25.63%2.30%0.02%2.49%7.30%40.20%22.79%13.47%115%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.99%17.79%0.20%18.83%7.37%16.65%27.72%12.95%24.14%15.16%48.44%12.07%-9.30%-10.25%7.31%10.14%23.70%51.83%52.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |