CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

29.60
0.30
(1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
29.55
29.75
29.35
23,600
29.1K
5.4K
9.8x
1.8x
6% # 19%
1.1
1,375 Bi
35 Mi
38,291
66.7 - 36.0
1,421 Bi
756 Bi
188.0%
34.73%
283 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.55 600 29.60 300
29.50 200 29.65 1,200
29.45 400 29.75 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
48 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 29.55 0.25 700 700
09:20 29.55 0.25 600 1,300
09:28 29.55 0.25 1,200 2,500
09:29 29.55 0.25 200 2,700
09:30 29.55 0.25 700 3,400
09:39 29.60 0.30 4,600 8,000
09:41 29.60 0.30 400 8,400
09:42 29.60 0.30 700 9,100
09:43 29.60 0.30 1,300 10,400
09:45 29.60 0.30 1,000 11,400
09:54 29.60 0.30 2,000 13,400
09:55 29.65 0.35 100 13,500
10:27 29.45 0.15 500 14,000
13:10 29.35 0.05 300 14,300
13:13 29.50 0.20 100 14,400
13:21 29.55 0.25 100 14,500
13:23 29.55 0.25 100 14,600
13:24 29.60 0.30 100 14,700
13:25 29.65 0.35 3,000 17,700
13:27 29.70 0.40 1,300 19,000
13:33 29.50 0.20 400 19,400
13:34 29.50 0.20 200 19,600
13:40 29.65 0.35 500 20,100
13:47 29.70 0.40 400 20,500
13:50 29.70 0.40 100 20,600
13:51 29.75 0.45 700 21,300
13:59 29.65 0.35 100 21,400
14:10 29.50 0.20 200 21,600
14:17 29.65 0.35 100 21,700
14:26 29.55 0.25 100 21,800
14:28 29.60 0.30 100 21,900
14:32 29.60 0.30 500 22,400
14:49 29.60 0.30 1,200 23,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 945.58 (0.91) 0% 87.03 (0.09) 0%
2018 0 (0.96) 0% 81.38 (0.08) 0%
2019 0 (1.30) 0% 80.22 (0.11) 0%
2020 1,400 (1.78) 0% 115 (0.17) 0%
2021 1,700 (1.32) 0% 0.05 (0.13) 257%
2022 1,616 (1.65) 0% 172 (0.14) 0%
2023 1,668.90 (0.36) 0% 150 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV707,254566,473624,803514,3832,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805
Tổng lợi nhuận trước thuế54,33156,89152,18638,098201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,570
Lợi nhuận sau thuế 44,48046,24441,46331,869164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,53545,24540,63731,014160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,348
Tổng tài sản2,421,5682,336,6772,145,6322,151,2192,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526
Tổng nợ1,627,1251,555,5611,410,7611,414,5291,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887
Vốn chủ sở hữu794,444781,116734,872736,691794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |