CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

44.60
0.05
(0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.55
44.65
45
44.55
43,700
29.1K
5.4K
9.8x
1.8x
6% # 19%
1.1
1,375 Bi
31 Mi
38,291
66.7 - 36.0
1,421 Bi
756 Bi
188.0%
34.73%
283 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.60 300 44.65 100
44.55 600 44.95 1,200
44.50 700 45.00 6,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 8,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 44.65 0.10 100 100
09:20 44.70 0.15 100 200
09:40 44.60 0.05 300 500
09:44 44.60 0.05 100 600
09:49 44.60 0.05 1,600 2,200
10:10 44.60 0.05 500 2,700
10:30 44.60 0.05 500 3,200
10:32 44.60 0.05 1,000 4,200
10:46 44.60 0.05 100 4,300
10:53 44.60 0.05 200 4,500
10:57 44.60 0.05 1,000 5,500
10:58 44.60 0.05 2,600 8,100
11:10 44.70 0.15 2,400 10,500
11:18 44.60 0.05 100 10,600
11:20 44.60 0.05 900 11,500
11:22 44.60 0.05 600 12,100
11:24 44.60 0.05 500 12,600
11:26 44.60 0.05 300 12,900
13:10 44.60 0.05 3,600 16,500
13:11 44.65 0.10 100 16,600
13:12 44.65 0.10 400 17,000
13:14 44.70 0.15 100 17,100
13:16 44.65 0.10 600 17,700
13:22 44.70 0.15 3,100 20,800
13:23 44.65 0.10 200 21,000
13:24 44.70 0.15 500 21,500
13:25 44.75 0.20 400 21,900
13:28 44.75 0.20 400 22,300
13:30 44.80 0.25 200 22,500
13:35 44.80 0.25 500 23,000
13:36 44.80 0.25 500 23,500
13:39 44.80 0.25 300 23,800
13:41 44.80 0.25 500 24,300
13:42 44.80 0.25 800 25,100
13:43 44.80 0.25 1,000 26,100
13:45 44.80 0.25 500 26,600
13:46 44.75 0.20 100 26,700
13:48 44.80 0.25 500 27,200
13:52 44.80 0.25 600 27,800
13:54 44.80 0.25 3,900 31,700
13:56 44.75 0.20 1,400 33,100
14:10 44.80 0.25 2,100 35,200
14:11 44.80 0.25 300 35,500
14:12 44.85 0.30 400 35,900
14:17 44.90 0.35 100 36,000
14:18 44.90 0.35 800 36,800
14:21 44.95 0.40 200 37,000
14:23 45 0.45 2,400 39,400
14:24 44.90 0.35 700 40,100
14:27 45 0.45 500 40,600
14:30 44.95 0.40 600 41,200
14:45 44.60 0.05 2,500 43,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 945.58 (0.91) 0% 87.03 (0.09) 0%
2018 0 (0.96) 0% 81.38 (0.08) 0%
2019 0 (1.30) 0% 80.22 (0.11) 0%
2020 1,400 (1.78) 0% 115 (0.17) 0%
2021 1,700 (1.32) 0% 0.05 (0.13) 257%
2022 1,616 (1.65) 0% 172 (0.14) 0%
2023 1,668.90 (0.36) 0% 150 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV707,254566,473624,803514,3832,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805
Tổng lợi nhuận trước thuế54,33156,89152,18638,098201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,570
Lợi nhuận sau thuế 44,48046,24441,46331,869164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,53545,24540,63731,014160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,348
Tổng tài sản2,421,5682,336,6772,145,6322,151,2192,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526
Tổng nợ1,627,1251,555,5611,410,7611,414,5291,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887
Vốn chủ sở hữu794,444781,116734,872736,691794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |