CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

36.75
-0.10
(-0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.85
37.90
37.90
36.45
5,600
29.1K
5.4K
9.8x
1.8x
6% # 19%
1.1
1,375 Bi
31 Mi
38,291
66.7 - 36.0
1,421 Bi
756 Bi
188.0%
34.73%
283 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.75 200 36.80 2,000
36.35 200 36.85 600
36.30 700 36.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 37.90 1.05 100 100
10:20 36.90 0.05 100 200
10:21 36.90 0.05 100 300
10:30 36.85 0 1,200 1,500
10:59 36.80 -0.05 100 1,600
11:15 36.80 -0.05 100 1,700
11:18 36.80 -0.05 100 1,800
11:21 36.90 0.05 500 2,300
13:39 36.60 -0.25 200 2,500
13:41 36.80 -0.05 100 2,600
13:43 36.80 -0.05 200 2,800
13:51 36.55 -0.30 100 2,900
14:10 36.85 0 1,200 4,100
14:12 36.85 0 100 4,200
14:28 36.45 -0.40 200 4,400
14:29 36.50 -0.35 100 4,500
14:45 36.75 -0.10 1,100 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 945.58 (0.91) 0% 87.03 (0.09) 0%
2018 0 (0.96) 0% 81.38 (0.08) 0%
2019 0 (1.30) 0% 80.22 (0.11) 0%
2020 1,400 (1.78) 0% 115 (0.17) 0%
2021 1,700 (1.32) 0% 0.05 (0.13) 257%
2022 1,616 (1.65) 0% 172 (0.14) 0%
2023 1,668.90 (0.36) 0% 150 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV707,254566,473624,803514,3832,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805
Tổng lợi nhuận trước thuế54,33156,89152,18638,098201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,570
Lợi nhuận sau thuế 44,48046,24441,46331,869164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,53545,24540,63731,014160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,348
Tổng tài sản2,421,5682,336,6772,145,6322,151,2192,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526
Tổng nợ1,627,1251,555,5611,410,7611,414,5291,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887
Vốn chủ sở hữu794,444781,116734,872736,691794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |