CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh112,004122,425118,985102,670107,290118,972108,60893,631106,047114,413100,06689,72897,485103,44599,03489,08292,430109,54084,96679,424
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)112,004122,425118,985102,670107,290118,972108,60893,631106,047114,413100,06689,72897,485103,44599,03489,08292,430109,54084,96679,424
4. Giá vốn hàng bán74,85885,79880,78773,88772,64480,91769,80962,48278,29872,92467,20256,46169,03467,76765,59361,73067,37077,78654,94754,611
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,14736,62738,19828,78434,64538,05538,80031,15027,75041,49032,86333,26728,45035,67833,44127,35225,06031,75430,01924,814
6. Doanh thu hoạt động tài chính3732653463206676431,1545127204296223496697731,1141,2751,3821,4571,3491,527
7. Chi phí tài chính2,2262,5062,4192,6713,5083,1363,6133,2003,3303,5583,1726,4333,2843,9563,4664,2384,3614,2604,3584,546
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4664,2384,3584,546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,5899,59811,0549,8325,92210,88111,03712,8304,19511,90310,1949,8663,9649,10810,6047,8072,1259,0498,6338,930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,6006,5646,2556,71410,8907,0946,9426,17211,38710,2027,4699,68612,5488,9654,5928,52210,0227,1182387,381
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,10518,22418,8169,88714,99317,58618,3629,4609,55816,25512,6517,6319,32314,42215,8938,0619,93312,78318,1395,484
12. Thu nhập khác3,2577196,7415815210151001,0081504,7921,4854711,2711,0516058282,8667838
13. Chi phí khác2,300205,49994875291133248356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9576991,241572-42210-591009791494,7911,4854711,2381,0496057792,8327237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,06118,92320,05710,45914,95017,79618,3039,56010,53716,40517,4429,1169,79415,66016,9428,66510,71215,61518,2115,521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-3,4473,7854,5502,0923,5803,5593,9891,9122,1083,2803,5641,8231,9593,1323,5411,7331,7253,1234,2531,104
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3,4473,7854,5502,0923,5803,5593,9891,9122,1083,2803,5641,8231,9593,1323,5411,7331,7253,1234,2531,104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,50815,13915,5078,36711,37014,23714,3147,6488,42913,12513,8787,2937,83512,52813,4016,9328,98712,49213,9594,417
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,50815,13915,5078,36711,37014,23714,3147,6488,42913,12513,8787,2937,83512,52813,4016,9328,98712,49213,9594,417

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |