CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,911129,584121,323106,182112,004122,425118,985102,670107,290118,972108,60893,631106,047114,413100,06689,72897,485103,44599,03489,082
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,911129,584121,323106,182112,004122,425118,985102,670107,290118,972108,60893,631106,047114,413100,06689,72897,485103,44599,03489,082
4. Giá vốn hàng bán78,29786,76578,21677,12974,85885,79880,78773,88772,64480,91769,80962,48278,29872,92467,20256,46169,03467,76765,59361,730
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,61442,81943,10829,05337,14736,62738,19828,78434,64538,05538,80031,15027,75041,49032,86333,26728,45035,67833,44127,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính1631661,0162153732653463206676431,1545127204296223496697731,1141,275
7. Chi phí tài chính1,7402,2141,8652,4722,2262,5062,4192,6713,5083,1363,6133,2003,3303,5583,1726,4333,2843,9563,4664,238
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2141,8652,4723,4664,238
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,99714,51611,57110,3948,5899,59811,0549,8325,92210,88111,03712,8304,19511,90310,1949,8663,9649,10810,6047,807
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6436,7516,9269,4927,6006,5646,2556,71410,8907,0946,9426,17211,38710,2027,4699,68612,5488,9654,5928,522
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,39719,50523,7626,91019,10518,22418,8169,88714,99317,58618,3629,4609,55816,25512,6517,6319,32314,42215,8938,061
12. Thu nhập khác398392503,2577196,7415815210151001,0081504,7921,4854711,2711,051605
13. Chi phí khác1984,457-4,4442,300205,499948752911332
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20039-4,2074,4449576991,241572-42210-591009791494,7911,4854711,2381,049605
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,59719,54419,55511,35320,06118,92320,05710,45914,95017,79618,3039,56010,53716,40517,4429,1169,79415,66016,9428,665
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9641,9542,1491,135-3,4473,7854,5502,0923,5803,5593,9891,9122,1083,2803,5641,8231,9593,1323,5411,733
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9641,9542,1491,135-3,4473,7854,5502,0923,5803,5593,9891,9122,1083,2803,5641,8231,9593,1323,5411,733
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,63317,58917,40510,21823,50815,13915,5078,36711,37014,23714,3147,6488,42913,12513,8787,2937,83512,52813,4016,932
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,63317,58917,40510,21823,50815,13915,5078,36711,37014,23714,3147,6488,42913,12513,8787,2937,83512,52813,4016,932

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |