CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

13.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9341,02599693788691057697314,47419,18916,19615,58732,34945,28554,11535,69738,13143,61533,81129,103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9341,02599693788691057697314,47419,18916,19615,58732,34945,28554,11535,69738,13143,61533,81129,103
4. Giá vốn hàng bán4665595344195015074231,25315,57117,34818,25417,43830,99340,70742,85930,06832,79432,65129,48825,779
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)469466462518385403153-280-1,0971,841-2,059-1,8511,3564,57811,2575,6295,33710,9644,3233,325
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9301,8711,9011,7141,6381,4841,7272,2971,4321,5971,4681,4121,9927531,7494271,5864141,010198
7. Chi phí tài chính312213,0941004198115657258
-Trong đó: Chi phí lãi vay5978431414716
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3410332421734010017942516871800392317635
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7001,0371,1291,0661,0559581,2301,4462,4752,0801,4201,3362,0342,3072,2921,6702,8502,2421,7771,415
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6991,2991,2341,133865928650570-2,4661,140-2,363-1,896-1,9582,49910,1284,2343,1178,6883,2141,464
12. Thu nhập khác306155,77418945,6402711,12440
13. Chi phí khác112223081171354553468453362744
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)193-2-2-30855,774-117-13514445,587-197-45789-27-4440
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8921,2991,2331,13186592864826353,3091,023-2,498-1,75243,6292,30110,0834,2343,9068,6613,1701,505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành395260247230189186122539,533249,2316061,545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại498-498
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3952602472301891861225310,031248,7336061,545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4971,04098790167674352621043,2771,023-2,522-1,75234,8961,6968,5374,2343,9068,6613,1701,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4971,04098790167674352621043,2771,023-2,522-1,75234,8961,6968,5374,2343,9068,6613,1701,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |