CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

53.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,091,6115,348,4359,013,2019,733,9769,577,1568,505,97611,484,51712,151,1628,238,6418,676,24111,464,3648,733,9378,655,5616,732,6336,172,7953,278,0263,148,3292,153,1903,538,3222,189,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,091,6115,348,4359,013,2019,733,9769,577,1568,505,97611,484,51712,151,1628,238,6418,676,24111,464,3648,733,9378,655,5616,732,6336,172,7953,278,0263,148,3292,153,1903,538,3222,189,061
4. Giá vốn hàng bán5,790,6685,121,2808,623,0899,388,3559,212,2198,236,91711,062,25211,688,9927,843,5788,404,38310,911,9798,477,9598,325,6706,560,5725,915,1183,026,0312,988,2662,049,3063,294,3112,052,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)300,943227,155390,112345,621364,937269,059422,266462,170395,064271,857552,385255,978329,891172,061257,676251,995160,063103,884244,011136,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính6787,22813,87321,9987,40638,557-7,0927,280-23,9459,64612,17612,16092,44172603329232417
7. Chi phí tài chính24,69137,36840,92733,19043,54634,43053,15843,088-22,54669,43455,99228,11786,85934,43243,8834,4693,4606,2579,31215,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,52937,31336,60829,64143,54650,43437,15443,088-62,48052,82745,65424,82726,60717,6616,8763,5162,2502,6239,25115,931
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng240,819212,558315,940286,601264,244250,271290,072378,590221,708187,233312,808202,768192,682135,128151,613193,032108,53392,532186,112103,579
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,10911,63716,01817,18037,79911,37012,04415,56531,39718,54515,94111,22626,97713,93410,8539,08819,3664,2829,9287,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,001-27,18131,10130,65026,75311,54459,89932,206140,5596,290179,82026,026115,814-11,36051,38845,43928,73383638,6828,991
12. Thu nhập khác11,06033,02517,66823,51717,44129,55521,1637,66238,54935,0978,5253,80910,52412,6161,5931,1322,5521,7661,2991,727
13. Chi phí khác1269064081533,377258980195-5,4705,84216453333012824516,375434711
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,93432,11917,26023,36514,06529,29720,1837,46644,01929,2558,3613,27610,19412,4881,5681,082-3,8231,3325891,727
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,9364,93848,36154,01440,81840,84180,08239,673184,57935,545188,18129,303126,0081,12752,95646,52124,9102,16839,27110,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,9647,75313,12513,67313,36414,43717,92311,94539,41911,30335,8397,65825,28822510,6159,3045,5926376,8543,713
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,9647,75313,12513,67313,36414,43717,92311,94539,41911,30335,8397,65825,28822510,6159,3045,5926376,8543,713
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,971-2,81535,23540,34227,45326,40362,15927,727145,15924,242152,34221,645100,72090242,34237,21719,3191,53132,4177,005
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,971-2,81535,23540,34227,45326,40362,15927,727145,15924,242152,34221,645100,72090242,34237,21719,3191,53132,4177,005

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |