CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

53.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.50
53.60
54.60
53.10
3,900
52.7K
9.6K
7.4x
1.3x
4% # 18%
1.4
1,065 Bi
15 Mi
18,687
95 - 61
3,183 Bi
791 Bi
402.6%
19.90%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.50 100 54.50 100
53.40 200 54.60 4,200
53.10 2,300 54.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 53.10 -0.40 2,900 2,900
09:39 53.40 -0.10 300 3,200
10:43 53.70 0.20 100 3,300
11:15 54.60 1.10 100 3,400
13:54 53.40 -0.10 200 3,600
14:12 53.50 0 300 3,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,369.20 (4.20) 0% 10.50 (0.02) 0%
2018 4,959 (5.71) 0% 11.60 (0.01) 0%
2019 6,480 (10.86) 0% 16.36 (0.06) 0%
2020 12,433.51 (10.99) 0% 67.20 (0.06) 0%
2021 13,522.63 (11.03) 0% 0 (0.06) 0%
2022 14,850.70 (24.84) 0% 60 (0.18) 0%
2023 31,809.75 (8.73) 0% 105 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,091,6115,348,4359,013,2019,733,97630,187,22441,775,81837,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,727
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9364,93848,36154,014121,249266,418414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,540
Lợi nhuận sau thuế 7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Tổng tài sản3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,319,9214,042,5333,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,284
Tổng nợ2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7432,448,9813,197,5243,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,675
Vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352870,940845,010695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |