CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

47.10
-1.40
(-2.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.50
48.60
48.60
47
6,200
59.7K
5.8K
7.6x
0.7x
1% # 10%
0.8
656 Bi
15 Mi
4,288
58.3 - 42
6,403 Bi
896 Bi
714.6%
12.28%
130 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.30 300 48.50 100
47.20 1,500 49.70 100
47.00 1,500 49.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.00 (-0.10) 35.7%
PVD 18.50 (-0.25) 28.5%
HGM 111.00 (-3.00) 11.3%
MVB 12.30 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.00) 5.1%
TMB 47.10 (-1.40) 3.0%
PVC 11.80 (-0.20) 2.1%
NNC 46.65 (-0.15) 1.9%
DHA 56.50 (1.50) 1.6%
PVB 21.20 (-0.40) 1.6%
BKC 14.50 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 47 -6 4,800 4,800
10:50 47.10 -5.90 1,400 6,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,091,6115,348,4359,013,2019,733,97630,187,22441,775,81837,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,727
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9364,93848,36154,014121,249266,418414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,540
Lợi nhuận sau thuế 7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Tổng tài sản3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,319,9214,042,5333,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,284
Tổng nợ2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7432,448,9813,197,5243,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,675
Vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352870,940845,010695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc