CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

56.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.40
56.40
56.40
56.40
0
52.7K
9.6K
7.4x
1.3x
4% # 18%
1.4
1,065 Bi
15 Mi
18,687
95 - 61
3,183 Bi
791 Bi
402.6%
19.90%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.60 100 56.40 5,300
55.00 100 57.00 100
54.00 1,000 58.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 36.90 (0.70) 35.7%
PVD 30.40 (-0.10) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 15.90 (-0.10) 5.1%
TMB 56.40 (0.00) 3.0%
PVC 14.60 (0.10) 2.1%
NNC 44.40 (-0.50) 1.9%
DHA 45.00 (-0.20) 1.6%
PVB 26.30 (-0.50) 1.6%
BKC 21.40 (0.00) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,369.20 (4.20) 0% 10.50 (0.02) 0%
2018 4,959 (5.71) 0% 11.60 (0.01) 0%
2019 6,480 (10.86) 0% 16.36 (0.06) 0%
2020 12,433.51 (10.99) 0% 67.20 (0.06) 0%
2021 13,522.63 (11.03) 0% 0 (0.06) 0%
2022 14,850.70 (24.84) 0% 60 (0.18) 0%
2023 31,809.75 (8.73) 0% 105 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,091,6115,348,4359,013,2019,733,97630,187,22441,775,81837,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,727
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9364,93848,36154,014121,249266,418414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,540
Lợi nhuận sau thuế 7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Tổng tài sản3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,319,9214,042,5333,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,284
Tổng nợ2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7432,448,9813,197,5243,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,675
Vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352870,940845,010695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |