CTCP Ô tô TMT (tmt)

10.80
-0.40
(-3.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh490,524387,763558,412676,976654,682355,958815,214516,859661,315446,357831,661713,033771,896464,635806,7691,001,053851,488525,887639,541516,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,0421,0877911,2945,4833,7978,3207554764444,85112,1379,6866244,3943,9681,904-1441,665
3. Doanh thu thuần (1)-(2)486,482386,676557,620675,682649,199352,161806,894516,104660,840445,913826,810700,897762,210464,011802,375997,085849,583525,887639,685514,345
4. Giá vốn hàng bán449,374340,621485,683614,410691,239393,846854,510458,836679,444386,772773,357625,032746,762398,057712,920901,644747,121491,837585,750465,091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,10846,05571,93861,272-42,041-41,686-47,61657,268-18,60559,14153,45275,86515,44865,95389,45695,441102,46234,04953,93549,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8333,7482,4845811902,2891,70429569,6125626673,39024,55892520,3503,4681,71513,6022,75011
7. Chi phí tài chính14,33314,92616,3916,62945,32912,16022,60526,63336,92339,75741,02038,91322,69041,31422,53027,44245,51111,1515,37011,647
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,8129,7736,3996,6297,7609,69121,23026,63336,90638,23740,06138,83522,69020,95017,16719,36111,1421,1425,27111,576
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,58019,29819,0328,70922,72222,68213,73915,15220,33111,33016,79216,67011,17715,43026,00329,01322,81810,09217,23816,418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,47513,48213,96313,02012,85918,37019,09014,99614,3949,2518,61820,94621,76010,0028,49211,10015,63817,10717,03911,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,4482,09625,03533,495-122,761-92,608-101,346782-20,641-635-12,3112,725-15,62013252,78131,35420,2099,30217,03810,049
12. Thu nhập khác31,36650587727073901,39984047,8281,20713,4201,0981706932311646002352292
13. Chi phí khác13,9316364,51921,53630598366274022088474151914,1268-230240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,435-131-3,641268-1,529851,30080347,20180513,2121,089123278212163-3,52622723252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9871,96521,39433,763-124,290-92,523-100,0461,58526,5601709013,814-15,49841052,99331,51616,6839,53017,27010,100
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,0851,08526,335295401,8691,395211,5956,4133,4732,0523,6502,068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4985225-5612592782325131,143-131313
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4985225-561259-8061,31726,847291,6831,8561,3951511,6076,4133,4732,0523,6502,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9381,87921,16933,763-123,729-92,782-99,240269-288141-7811,958-16,89339641,38625,10313,2117,47813,6208,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7-6-5-848-51-33-7-74-201-138-4566242793
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,9451,88621,17533,771-123,777-92,732-99,207275-213342-6432,003-16,95937141,35825,09413,2087,47813,6208,032

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |