CTCP Ô tô TMT (tmt)

13
0.20
(1.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,524387,763558,412676,976654,6822,113,6742,337,9992,652,3663,043,3572,523,2531,779,9151,352,7991,281,7192,336,7362,528,293
Giá vốn hàng bán449,374340,621485,683614,410691,2391,890,0882,400,3392,464,6052,759,4882,283,6141,592,9941,295,3841,118,2892,092,0402,237,306
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,10846,05571,93861,272-42,041216,372-74,547169,853267,726239,625153,28257,415163,428244,297290,656
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-11,4482,09625,03533,495-122,76149,178-326,246-29,51968,47155,4284,2656,2426,4955,89956,553
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9871,96521,39433,763-124,29063,109-324,61732,73969,24653,2512,6695,7473,84615,48361,620
Lợi nhuận sau thuế 5,9381,87921,16933,763-123,72962,750-325,3552,39548,41241,3651,8093,8901,20111,33448,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9451,88621,17533,771-123,77762,777-325,2022,85448,29341,3721,8093,8901,1668,83847,590
Tổng tài sản ngắn hạn1,118,5511,271,1321,409,8921,362,8171,087,9601,118,5511,089,1901,637,4542,998,0042,726,7311,320,6481,211,4361,314,8642,294,3251,670,793
Tiền mặt129,754305,164288,891398,406287,989129,754283,91928,89930,08928,10062,74611,58410,66142,92514,505
Đầu tư tài chính ngắn hạn601601138,98614,24160118,3113,989106,64565,9243,000350350350350
Hàng tồn kho466,081695,899676,683571,178490,627466,081489,0261,407,5102,499,2232,024,0491,081,886999,0291,061,0501,548,2231,437,375
Tài sản dài hạn394,458370,625374,085368,380377,790394,458376,579532,298508,417394,040385,880379,192386,841430,342351,104
Tài sản cố định190,068196,500196,194194,739284,594190,068199,014302,191308,674310,780311,175323,181283,206321,171179,783
Đầu tư tài chính dài hạn11,408501501
Tổng tài sản1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,465,7501,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,897
Tổng nợ1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,343,1391,337,8161,353,3931,732,2993,070,8812,661,9651,289,2331,175,0251,298,6862,285,8431,592,203
Vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139122,611175,192112,376437,453435,541458,806417,295415,603403,019438,824429,695

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.72KK0.08K1.32K1.13K0.05K0.11K0.03K0.24K1.30K6.22K2.07K0.16K0.01K0.06K1.49K8.45K8.07K6K
Giá cuối kỳ13.75K9.84K15.70K9.38K17.73K4.93K5.03K8.44K8.18K13.14K40.57K12.39K2.81K2.64K3.71K7.89K3.20K46K46K
Giá / EPS (PE)7.99 (lần) (lần)200.61 (lần)7.08 (lần)15.63 (lần)99.39 (lần)47.16 (lần)263.97 (lần)33.75 (lần)10.07 (lần)6.53 (lần)5.98 (lần)17.60 (lần)383.56 (lần)66.90 (lần)5.30 (lần)0.38 (lần)5.70 (lần)7.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)0.11 (lần)0.26 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.36 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.02 (lần)0.26 (lần)0.58 (lần)
Giá sổ sách4.80K3.08K12K11.94K12.58K11.44K11.40K11.05K12.03K11.78K13K10.85K11.87K11.72K12.08K13.14K24.51K17.33K7.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.86 (lần)3.19 (lần)1.31 (lần)0.79 (lần)1.41 (lần)0.43 (lần)0.44 (lần)0.76 (lần)0.68 (lần)1.12 (lần)3.12 (lần)1.14 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.60 (lần)0.13 (lần)2.65 (lần)5.76 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.93%74.31%75.47%85.50%87.37%77.39%76.16%77.27%84.21%82.63%84.20%80.63%56.36%55.63%59.18%66.45%88.60%91.46%90.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.07%25.69%24.53%14.50%12.63%22.61%23.84%22.73%15.79%17.37%15.80%19.37%43.64%44.37%40.82%33.55%11.40%8.54%9.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.42%92.33%79.84%87.58%85.30%75.55%73.87%76.32%83.89%78.75%80.45%73.43%37.15%45.82%46.59%48.01%69.28%84.13%87.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu763.63%1,204.34%396%705.07%580.19%308.95%282.73%322.24%520.90%370.54%411.43%276.38%59.10%84.57%87.23%92.35%225.55%530.27%677.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.58%7.67%20.16%12.42%14.70%24.45%26.13%23.68%16.11%21.25%19.55%26.57%62.85%54.18%53.41%51.99%30.72%15.87%12.86%
6/ Thanh toán hiện hành100.74%100.96%105.95%101.71%104.99%108.40%111.11%108.33%105.32%110.57%107.27%111.55%160.19%126.17%137.96%156.47%134.51%112.61%109.77%
7/ Thanh toán nhanh58.76%55.63%14.88%16.92%27.06%19.60%19.48%20.91%34.25%15.45%9.48%19.80%47.16%51.97%56.39%43.50%21.09%10.32%10.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.69%26.32%1.87%1.02%1.08%5.15%1.06%0.88%1.97%0.96%1.65%4.69%13.82%6.75%3.35%13.25%2.99%3.50%2.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản139.70%159.51%122.24%86.79%80.85%104.30%85.05%75.32%85.76%125.05%168.58%111.50%103.37%95.96%139.83%203.73%191.97%163.01%127.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn188.97%214.65%161.98%101.51%92.54%134.78%111.67%97.48%101.85%151.32%200.21%138.28%183.40%172.50%236.28%306.60%216.68%178.23%140.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,206.49%2,080.51%606.32%698.75%549.96%426.54%325.50%318.03%532.50%588.39%862.17%419.66%164.46%177.11%261.81%391.87%624.95%1,027.38%992.42%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho405.53%490.84%175.10%110.41%112.82%147.24%129.66%105.39%135.13%155.65%189.21%147.85%212.03%222.83%354.69%370.84%214.47%165.77%136.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.97%-13.91%0.11%1.59%1.64%0.10%0.29%0.09%0.38%1.88%5.55%4.55%0.82%0.03%0.18%2.89%5.52%4.53%7.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.15%%0.13%1.38%1.33%0.11%0.24%0.07%0.32%2.35%9.35%5.07%0.85%0.03%0.25%5.89%10.59%7.39%9.66%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)35.83%%0.65%11.09%9.02%0.43%0.94%0.29%2.01%11.08%47.82%19.09%1.34%0.06%0.46%11.34%34.47%46.57%75.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%-14%%2%2%%%%%2%6%5%1%%%3%7%5%9%
Tăng trưởng doanh thu-9.59%-11.85%-12.85%20.61%41.76%31.57%5.55%-45.15%-7.58%-24.87%146.08%149.78%-5.93%-34.35%-38.79%-24.81%-13.97%124.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-119.30%-11,494.60%-94.09%16.73%2,187.01%-53.50%233.62%-86.81%-81.43%-74.50%199.99%1,289.86%2,219.17%-87.59%-96.29%-60.56%4.69%34.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.15%-21.87%-43.59%15.36%106.48%9.72%-9.52%-43.19%43.56%-0.85%78.31%357.74%-29.21%-5.91%-13.46%-50.90%-39.84%69.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu55.90%-74.31%0.44%-5.07%9.95%0.41%3.12%-8.16%2.12%10.09%19.78%-2.12%1.30%-2.95%-8.38%19.91%41.43%116.83%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.22%-32.45%-38.12%12.36%82.87%7.29%-6.53%-37.54%34.76%1.29%62.76%131.56%-12.68%-4.33%-10.82%-29.15%-26.95%75.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |