CTCP Ô tô TMT (tmt)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.40
11.40
11.20
1,400
6.6K
1.9K
5.7x
1.7x
3% # 29%
1.2
405 Bi
37 Mi
24,443
14.9 - 9.3
1,916 Bi
240 Bi
797.9%
11.14%
300 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.05 500 11.30 500
10.55 1,000 11.40 100
10.50 6,000 11.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.05 (-1.10) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.80 (-0.20) 7.9%
DHC 37.50 (-0.10) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.40 (-0.40) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (-0.01) 1.4%
HAP 7.07 (0.07) 1.3%
CAP 39.90 (0.00) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.89 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:57 11.40 0.45 100 100
11:10 11.40 0.45 300 400
13:30 11.20 0.25 100 500
14:20 11.20 0.25 900 1,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,524387,763558,412676,9762,113,6742,337,9992,652,3663,043,3572,523,2531,779,9151,352,7991,281,7192,336,7362,528,293
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9871,96521,39433,76363,109-324,61732,73969,24653,2512,6695,7473,84615,48361,620
Lợi nhuận sau thuế 5,9381,87921,16933,76362,750-325,3552,39548,41241,3651,8093,8901,20111,33448,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9451,88621,17533,77162,777-325,2022,85448,29341,3721,8093,8901,1668,83847,590
Tổng tài sản1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,897
Tổng nợ1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,337,8161,353,3931,732,2993,070,8812,661,9651,289,2331,175,0251,298,6862,285,8431,592,203
Vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139175,192112,376437,453435,541458,806417,295415,603403,019438,824429,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc