CTCP Ô tô TMT (tmt)

13
0.20
(1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.70
13.65
12.65
71,300
3.4K
0K
0x
3.6x
0% # 0%
2.1
439 Bi
37 Mi
35,442
17.2 - 6.5
1,343 Bi
123 Bi
1,095.5%
8.37%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 1,000 13.00 300
12.85 900 13.55 2,100
12.80 700 13.60 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 12.70 -0.10 13,200 13,200
09:51 12.95 0.15 2,000 15,200
09:52 13.10 0.30 4,100 19,300
09:53 13.20 0.40 4,800 24,100
09:54 13.30 0.50 2,500 26,600
09:56 13.40 0.60 3,800 30,400
09:57 13.40 0.60 200 30,600
09:58 13.40 0.60 300 30,900
10:10 13.50 0.70 4,800 35,700
10:11 13.50 0.70 500 36,200
10:13 13.50 0.70 4,900 41,100
10:14 13.60 0.80 2,000 43,100
10:17 13.65 0.85 10,200 53,300
10:18 13.65 0.85 700 54,000
10:22 12.80 0 6,000 60,000
10:23 13.65 0.85 200 60,200
10:24 13.65 0.85 100 60,300
10:25 12.80 0 5,000 65,300
10:28 12.80 0 2,700 68,000
10:34 12.80 0 2,000 70,000
11:12 12.85 0.05 100 70,100
11:13 12.85 0.05 900 71,000
13:10 12.85 0.05 100 71,100
14:45 13 0.20 200 71,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.34) 0% 123.81 (0.01) 0%
2018 0 (1.28) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (1.35) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,903.91 (1.78) 0% 27.21 (0.00) 0%
2021 0 (2.52) 0% 0 (0.04) 0%
2022 3,735.58 (3.04) 0% 101.11 (0.05) 0%
2023 4,752.40 (0.71) 0% 77.49 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,524387,763558,412676,9762,113,6742,337,9992,652,3663,043,3572,523,2531,779,9151,352,7991,281,7192,336,7362,528,293
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9871,96521,39433,76363,109-324,61732,73969,24653,2512,6695,7473,84615,48361,620
Lợi nhuận sau thuế 5,9381,87921,16933,76362,750-325,3552,39548,41241,3651,8093,8901,20111,33448,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9451,88621,17533,77162,777-325,2022,85448,29341,3721,8093,8901,1668,83847,590
Tổng tài sản1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,897
Tổng nợ1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,337,8161,353,3931,732,2993,070,8812,661,9651,289,2331,175,0251,298,6862,285,8431,592,203
Vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139175,192112,376437,453435,541458,806417,295415,603403,019438,824429,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |