CTCP Ô tô TMT (tmt)

11.20
-0.15
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.90
11.90
11
2,300
3.4K
0K
0x
3.6x
0% # 0%
2.1
439 Bi
37 Mi
35,442
17.2 - 6.5
1,343 Bi
123 Bi
1,095.5%
8.37%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 800 11.65 200
11.15 100 11.70 200
11.00 200 11.75 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.50 (-0.25) 55.6%
TLG 48.00 (1.00) 9.5%
PTB 33.40 (1.25) 7.9%
DHC 32.95 (2.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 19.30 (0.90) 4.6%
INN 36.70 (1.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.25 (-0.25) 1.7%
DLG 2.30 (0.15) 1.4%
HAP 7.18 (0.00) 1.3%
CAP 43.80 (-0.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.05) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.90 0.55 500 500
10:10 11 -0.35 100 600
10:11 11.80 0.45 1,000 1,600
10:13 11.80 0.45 500 2,100
13:56 11.75 0.40 100 2,200
14:49 11.20 -0.15 100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.34) 0% 123.81 (0.01) 0%
2018 0 (1.28) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (1.35) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,903.91 (1.78) 0% 27.21 (0.00) 0%
2021 0 (2.52) 0% 0 (0.04) 0%
2022 3,735.58 (3.04) 0% 101.11 (0.05) 0%
2023 4,752.40 (0.71) 0% 77.49 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,524387,763558,412676,9762,113,6742,337,9992,652,3663,043,3572,523,2531,779,9151,352,7991,281,7192,336,7362,528,293
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9871,96521,39433,76363,109-324,61732,73969,24653,2512,6695,7473,84615,48361,620
Lợi nhuận sau thuế 5,9381,87921,16933,76362,750-325,3552,39548,41241,3651,8093,8901,20111,33448,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9451,88621,17533,77162,777-325,2022,85448,29341,3721,8093,8901,1668,83847,590
Tổng tài sản1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,897
Tổng nợ1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,337,8161,353,3931,732,2993,070,8812,661,9651,289,2331,175,0251,298,6862,285,8431,592,203
Vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139175,192112,376437,453435,541458,806417,295415,603403,019438,824429,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |