CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3.60
0.40
(12.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,463182,191287,537450,037238,266592,854920,238804,795447,469412,668121,963126,154116,56121,299266,944219,706511,568346,391374,586320,192
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3533632446445647
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,463182,191287,537450,037238,266592,854919,885804,795447,469412,668121,600126,154116,53721,299266,944219,660511,124346,328374,579320,192
4. Giá vốn hàng bán133,886177,330278,270433,476223,756572,489898,798790,037444,087405,086119,503120,717116,92323,123256,216210,084499,544332,282359,262313,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,5764,8619,26816,56114,50920,36521,08714,7583,3827,5822,0975,438-386-1,82410,7289,57611,57914,04615,3187,094
6. Doanh thu hoạt động tài chính91715211517182024204088254122883463511037858
7. Chi phí tài chính5985711,100961-17,6151,5004,3051,996-2,3171,1141,1842,3003,1292,3613,4902,426-4,9271,4261,8891,695
-Trong đó: Chi phí lãi vay571571767961-15,3191,4271,6041,839-3,9761,1141,1392,3002,2611,2061,9172,426-4,9271,4091,8891,637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5115145656321,3351,0918131,641887939410463292397457269834668886439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8712,2142,8263,7654,5562,8722,8055,3612,6232,4352,4562,0361,5891,8372,1583,0772,5282,6791,9342,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6051,5814,79011,22426,24814,91913,1815,7802,2133,114-1,913725-5,142-6,2974,7113,83713,7809,38310,9872,167
12. Thu nhập khác2322312921461541,20618777332720372553337
13. Chi phí khác912782504053177861013311471891152,787-1,2424034752581,2893768193
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-91-278-18-173-317-49445-1761,058-2658-2,4601,445322-475-205-952-37-68-193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5141,3034,77211,05125,93114,42513,2265,6033,2713,111-1,255-1,735-3,697-5,9754,2363,63212,8279,34610,9191,974
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3203171,6692,2914,2283,550600-761252826
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3203171,6692,2914,2283,550600-761252826
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1949853,1038,76021,70310,87513,2265,6032,6713,111-1,255-1,735-2,936-6,2273,4103,63212,8279,34610,9191,974
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1949853,1038,76021,70310,87513,2265,6032,6713,111-1,255-1,735-2,936-6,2273,4103,63212,8279,34610,9191,974

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |